Tỷ giá AUD sang YER
1 Đô la Australia bằng bao nhiêu Rial Yemen hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AUD = 166,13 YER1 YER = 0,0060192 AUDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 163,95
- Cao nhất
- 166,28
- Trung bình
- 165,00
- Thay đổi
- +0,13%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 166,13 | −0,14 · −0,08% |
| 24 thg 10, 2026 | 166,28 | +0,60 · +0,37% |
| 23 thg 10, 2026 | 165,67 | +0,02 · +0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 165,65 | +0,05 · +0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 165,60 | +0,29 · +0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 165,31 | +0,58 · +0,35% |
| 19 thg 10, 2026 | 164,72 | +0,68 · +0,41% |
| 18 thg 10, 2026 | 164,04 | 0,00 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 164,05 | −0,01 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 164,06 | −0,12 · −0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 164,18 | −1,07 · −0,65% |
| 14 thg 10, 2026 | 165,25 | +0,89 · +0,54% |
| 13 thg 10, 2026 | 164,36 | −0,37 · −0,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 164,73 | −0,23 · −0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 164,96 | −0,04 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 165,00 | +0,05 · +0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 164,96 | +0,67 · +0,41% |
| 8 thg 10, 2026 | 164,29 | −0,35 · −0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 164,64 | +0,04 · +0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 164,60 | +0,60 · +0,37% |
| 5 thg 10, 2026 | 164,00 | −0,36 · −0,22% |
| 4 thg 10, 2026 | 164,35 | −0,07 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 164,42 | +0,48 · +0,29% |
| 2 thg 10, 2026 | 163,95 | −0,28 · −0,17% |
| 1 thg 10, 2026 | 164,23 | −0,59 · −0,36% |
| 30 thg 9, 2026 | 164,82 | −1,25 · −0,75% |
| 29 thg 9, 2026 | 166,07 | −0,21 · −0,13% |
| 28 thg 9, 2026 | 166,28 | +0,09 · +0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 166,19 | −0,03 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 166,22 | +0,30 · +0,18% |
Số tiền phổ biến
- 1 AUD166,13 YER
- 5 AUD830,67 YER
- 10 AUD1.661,35 YER
- 50 AUD8.306,73 YER
- 100 AUD16.613,45 YER
- 500 AUD83.067,25 YER
- 1.000 AUD166.134,51 YER
- 5.000 AUD830.672,53 YER
- 10.000 AUD1.661.345,06 YER
- 1.000 YER6,02 AUD
- 5.000 YER30,1 AUD
- 10.000 YER60,19 AUD
- 25.000 YER150,48 AUD
- 50.000 YER300,96 AUD
- 100.000 YER601,92 AUD
- 500.000 YER3.009,61 AUD
- 1.000.000 YER6.019,22 AUD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AUD sang YER hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AUD = 166,13 YER theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 YER = 0,0060192 AUD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AUD sang YER thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,13%: thấp nhất 163,95, cao nhất 166,28, trung bình 165,00 YER cho 1 AUD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.