Tỷ giá YER sang AMD
1 Rial Yemen bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 YER = 1,527 AMD1 AMD = 0,65472 YERCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,527
- Cao nhất
- 1,544
- Trung bình
- 1,534
- Thay đổi
- −0,71%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 1,527 | −0,001 · −0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,528 | −0,001 · −0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,53 | 0,000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,529 | −0,002 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,531 | −0,004 · −0,27% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,535 | +0,001 · +0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,534 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,534 | +0,004 · +0,27% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,53 | +0,001 · +0,05% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,529 | −0,003 · −0,18% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,532 | −0,002 · −0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,534 | 0,000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,534 | 0,000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,535 | 0,000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,534 | +0,003 · +0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,532 | +0,005 · +0,31% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,527 | −0,005 · −0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,532 | 0,000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,532 | −0,001 · −0,05% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,532 | −0,001 · −0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,533 | 0,000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,533 | −0,011 · −0,69% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,544 | +0,004 · +0,24% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,54 | +0,002 · +0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,538 | +0,001 · +0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,537 | −0,004 · −0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,54 | +0,003 · +0,22% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,537 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,537 | +0,002 · +0,11% |
| 25 thg 9, 2026 | 1,535 | −0,003 · −0,22% |
Số tiền phổ biến
- 1 YER1,53 AMD
- 5 YER7,64 AMD
- 10 YER15,27 AMD
- 25 YER38,18 AMD
- 50 YER76,37 AMD
- 100 YER152,74 AMD
- 500 YER763,69 AMD
- 1.000 YER1.527,38 AMD
- 100 AMD65,47 YER
- 500 AMD327,36 YER
- 1.000 AMD654,72 YER
- 5.000 AMD3.273,58 YER
- 10.000 AMD6.547,17 YER
- 50.000 AMD32.735,84 YER
- 100.000 AMD65.471,68 YER
- 500.000 AMD327.358,39 YER
- 1.000.000 AMD654.716,77 YER
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá YER sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 YER = 1,527 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 0,65472 YER. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá YER sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,71%: thấp nhất 1,527, cao nhất 1,544, trung bình 1,534 AMD cho 1 YER.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.