Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPT sang USD

1 Platinum, troy ounce bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPT = 1.551,99 USD1 USD = 0,0006443 XPTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1.551,99
Cao nhất
1.781,99
Trung bình
1.683,16
Thay đổi
−11,64%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261.551,99−18,06 · −1,15%
23 thg 10, 20261.570,05−26,98 · −1,69%
22 thg 10, 20261.597,03−44,21 · −2,69%
21 thg 10, 20261.641,24−11,17 · −0,68%
20 thg 10, 20261.652,41−4,34 · −0,26%
19 thg 10, 20261.656,74+20,76 · +1,27%
18 thg 10, 20261.635,980,00 · 0,00%
17 thg 10, 20261.635,98−9,66 · −0,59%
16 thg 10, 20261.645,64+38,50 · +2,40%
15 thg 10, 20261.607,15−58,52 · −3,51%
14 thg 10, 20261.665,67−31,18 · −1,84%
13 thg 10, 20261.696,85+2,16 · +0,13%
12 thg 10, 20261.694,68+1,20 · +0,07%
11 thg 10, 20261.693,48−0,01 · 0,00%
10 thg 10, 20261.693,49+9,01 · +0,53%
9 thg 10, 20261.684,48+21,85 · +1,31%
8 thg 10, 20261.662,63−27,81 · −1,65%
7 thg 10, 20261.690,44−20,56 · −1,20%
6 thg 10, 20261.711,00+1,78 · +0,10%
5 thg 10, 20261.709,22+8,74 · +0,51%
4 thg 10, 20261.700,48−0,01 · 0,00%
3 thg 10, 20261.700,49−40,65 · −2,33%
2 thg 10, 20261.741,14+14,15 · +0,82%
1 thg 10, 20261.726,99+18,75 · +1,10%
30 thg 9, 20261.708,24+11,94 · +0,70%
29 thg 9, 20261.696,31−40,34 · −2,32%
28 thg 9, 20261.736,65−45,33 · −2,54%
27 thg 9, 20261.781,98−0,01 · 0,00%
26 thg 9, 20261.781,99+30,77 · +1,76%
25 thg 9, 20261.751,22−5,14 · −0,29%

Số tiền phổ biến

  • 1 XPT1.551,99 USD
  • 5 XPT7.759,94 USD
  • 10 XPT15.519,87 USD
  • 25 XPT38.799,68 USD
  • 50 XPT77.599,36 USD
  • 100 XPT155.198,72 USD
  • 500 XPT775.993,61 USD
  • 1.000 XPT1.551.987,23 USD
  • 1 USD0,000644 XPT
  • 5 USD0,003222 XPT
  • 10 USD0,006443 XPT
  • 50 USD0,0322 XPT
  • 100 USD0,0644 XPT
  • 500 USD0,3222 XPT
  • 1.000 USD0,6443 XPT
  • 5.000 USD3,22 XPT
  • 10.000 USD6,44 XPT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPT sang USD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPT = 1.551,99 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 0,0006443 XPT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPT sang USD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −11,64%: thấp nhất 1.551,99, cao nhất 1.781,99, trung bình 1.683,16 USD cho 1 XPT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.