Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPT sang EUR

1 Platinum, troy ounce bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPT = 1.385,42 EUR1 EUR = 0,0007218 XPTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1.385,20
Cao nhất
1.564,34
Trung bình
1.487,92
Thay đổi
−11,44%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261.385,42+0,22 · +0,02%
24 thg 10, 20261.385,20−14,93 · −1,07%
23 thg 10, 20261.400,12−20,33 · −1,43%
22 thg 10, 20261.420,46−41,28 · −2,82%
21 thg 10, 20261.461,74−8,89 · −0,60%
20 thg 10, 20261.470,63−4,73 · −0,32%
19 thg 10, 20261.475,35+19,72 · +1,35%
18 thg 10, 20261.455,63+0,01 · 0,00%
17 thg 10, 20261.455,63−8,78 · −0,60%
16 thg 10, 20261.464,41+32,66 · +2,28%
15 thg 10, 20261.431,74−54,01 · −3,64%
14 thg 10, 20261.485,75−32,66 · −2,15%
13 thg 10, 20261.518,41+5,36 · +0,35%
12 thg 10, 20261.513,05+1,50 · +0,10%
11 thg 10, 20261.511,55−0,25 · −0,02%
10 thg 10, 20261.511,80+12,96 · +0,86%
9 thg 10, 20261.498,84+15,01 · +1,01%
8 thg 10, 20261.483,83−21,37 · −1,42%
7 thg 10, 20261.505,20−20,45 · −1,34%
6 thg 10, 20261.525,65−2,69 · −0,18%
5 thg 10, 20261.528,34+17,90 · +1,18%
4 thg 10, 20261.510,44−0,66 · −0,04%
3 thg 10, 20261.511,10−36,12 · −2,33%
2 thg 10, 20261.547,22+21,16 · +1,39%
1 thg 10, 20261.526,06+18,65 · +1,24%
30 thg 9, 20261.507,41+14,28 · +0,96%
29 thg 9, 20261.493,13−31,71 · −2,08%
28 thg 9, 20261.524,84−39,39 · −2,52%
27 thg 9, 20261.564,23−0,11 · −0,01%
26 thg 9, 20261.564,34

Số tiền phổ biến

  • 1 XPT1.385,42 EUR
  • 5 XPT6.927,08 EUR
  • 10 XPT13.854,16 EUR
  • 25 XPT34.635,4 EUR
  • 50 XPT69.270,8 EUR
  • 100 XPT138.541,61 EUR
  • 500 XPT692.708,04 EUR
  • 1.000 XPT1.385.416,09 EUR
  • 1 EUR0,000722 XPT
  • 5 EUR0,003609 XPT
  • 10 EUR0,007218 XPT
  • 50 EUR0,0361 XPT
  • 100 EUR0,0722 XPT
  • 500 EUR0,3609 XPT
  • 1.000 EUR0,7218 XPT
  • 5.000 EUR3,61 XPT
  • 10.000 EUR7,22 XPT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPT sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPT = 1.385,42 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 0,0007218 XPT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPT sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −11,44%: thấp nhất 1.385,20, cao nhất 1.564,34, trung bình 1.487,92 EUR cho 1 XPT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.