Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPF sang BYN

1 Franc CFP bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPF = 0,02754 BYN1 BYN = 36,305 XPFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02754
Cao nhất
0,029
Trung bình
0,02843
Thay đổi
−5,03%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,027540,00000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,02754−0,00023 · −0,81%
23 thg 10, 20260,02777−0,00024 · −0,85%
22 thg 10, 20260,028010,00000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,02801−0,00006 · −0,21%
20 thg 10, 20260,02807−0,00035 · −1,24%
19 thg 10, 20260,02842+0,00002 · +0,08%
18 thg 10, 20260,0284+0,00004 · +0,15%
17 thg 10, 20260,02836−0,00002 · −0,07%
16 thg 10, 20260,02838−0,00003 · −0,12%
15 thg 10, 20260,02841+0,00017 · +0,60%
14 thg 10, 20260,02824−0,00005 · −0,18%
13 thg 10, 20260,02829−0,00026 · −0,91%
12 thg 10, 20260,02855−0,00001 · −0,04%
11 thg 10, 20260,028560,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,02856−0,00016 · −0,56%
9 thg 10, 20260,02873−0,00005 · −0,18%
8 thg 10, 20260,02878−0,00013 · −0,44%
7 thg 10, 20260,0289+0,00023 · +0,81%
6 thg 10, 20260,02867+0,00050 · +1,79%
5 thg 10, 20260,02817−0,00019 · −0,67%
4 thg 10, 20260,02836−0,00006 · −0,20%
3 thg 10, 20260,02841−0,00014 · −0,49%
2 thg 10, 20260,02855−0,00006 · −0,22%
1 thg 10, 20260,02862−0,00007 · −0,25%
30 thg 9, 20260,02869−0,00015 · −0,52%
29 thg 9, 20260,02884−0,00003 · −0,09%
28 thg 9, 20260,02886+0,00001 · +0,05%
27 thg 9, 20260,02885+0,00003 · +0,12%
26 thg 9, 20260,02882−0,00019 · −0,65%

Số tiền phổ biến

  • 100 XPF2,75 BYN
  • 500 XPF13,77 BYN
  • 1.000 XPF27,54 BYN
  • 2.500 XPF68,86 BYN
  • 5.000 XPF137,72 BYN
  • 10.000 XPF275,45 BYN
  • 50.000 XPF1.377,24 BYN
  • 100.000 XPF2.754,47 BYN
  • 1 BYN36,3 XPF
  • 5 BYN181,52 XPF
  • 10 BYN363,05 XPF
  • 50 BYN1.815,23 XPF
  • 100 BYN3.630,46 XPF
  • 500 BYN18.152,3 XPF
  • 1.000 BYN36.304,59 XPF
  • 5.000 BYN181.522,96 XPF
  • 10.000 BYN363.045,92 XPF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPF sang BYN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPF = 0,02754 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 36,305 XPF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPF sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,03%: thấp nhất 0,02754, cao nhất 0,029, trung bình 0,02843 BYN cho 1 XPF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.