Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang XPF

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Franc CFP hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 36,305 XPF1 XPF = 0,02754 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
34,479
Cao nhất
36,305
Trung bình
35,14
Thay đổi
+5,29%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202636,305+0,295 · +0,82%
23 thg 10, 202636,009+0,305 · +0,85%
22 thg 10, 202635,704+0,004 · +0,01%
21 thg 10, 202635,70+0,074 · +0,21%
20 thg 10, 202635,625+0,441 · +1,25%
19 thg 10, 202635,185−0,027 · −0,08%
18 thg 10, 202635,212−0,052 · −0,15%
17 thg 10, 202635,264+0,025 · +0,07%
16 thg 10, 202635,239+0,041 · +0,12%
15 thg 10, 202635,197−0,210 · −0,59%
14 thg 10, 202635,408+0,063 · +0,18%
13 thg 10, 202635,344+0,322 · +0,92%
12 thg 10, 202635,022+0,014 · +0,04%
11 thg 10, 202635,0080,000 · 0,00%
10 thg 10, 202635,008+0,197 · +0,56%
9 thg 10, 202634,812+0,061 · +0,18%
8 thg 10, 202634,751+0,153 · +0,44%
7 thg 10, 202634,598−0,280 · −0,80%
6 thg 10, 202634,879−0,623 · −1,76%
5 thg 10, 202635,502+0,238 · +0,67%
4 thg 10, 202635,264+0,071 · +0,20%
3 thg 10, 202635,193+0,172 · +0,49%
2 thg 10, 202635,021+0,077 · +0,22%
1 thg 10, 202634,944+0,088 · +0,25%
30 thg 9, 202634,857+0,181 · +0,52%
29 thg 9, 202634,675+0,031 · +0,09%
28 thg 9, 202634,645−0,017 · −0,05%
27 thg 9, 202634,662−0,042 · −0,12%
26 thg 9, 202634,703+0,224 · +0,65%
25 thg 9, 202634,479

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN36,3 XPF
  • 5 BYN181,52 XPF
  • 10 BYN363,05 XPF
  • 50 BYN1.815,23 XPF
  • 100 BYN3.630,46 XPF
  • 500 BYN18.152,3 XPF
  • 1.000 BYN36.304,59 XPF
  • 5.000 BYN181.522,96 XPF
  • 10.000 BYN363.045,92 XPF
  • 100 XPF2,75 BYN
  • 500 XPF13,77 BYN
  • 1.000 XPF27,54 BYN
  • 2.500 XPF68,86 BYN
  • 5.000 XPF137,72 BYN
  • 10.000 XPF275,45 BYN
  • 50.000 XPF1.377,24 BYN
  • 100.000 XPF2.754,47 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang XPF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 36,305 XPF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPF = 0,02754 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang XPF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,29%: thấp nhất 34,479, cao nhất 36,305, trung bình 35,14 XPF cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.