Tỷ giá XPF sang AMD
1 Franc CFP bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XPF = 3,389 AMD1 AMD = 0,29504 XPFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 3,386
- Cao nhất
- 3,478
- Trung bình
- 3,42
- Thay đổi
- −2,32%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 3,389 | −0,003 · −0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 3,392 | −0,010 · −0,31% |
| 22 thg 10, 2026 | 3,403 | +0,005 · +0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 3,398 | −0,006 · −0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 3,404 | −0,008 · −0,23% |
| 19 thg 10, 2026 | 3,412 | −0,001 · −0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 3,413 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 3,413 | +0,010 · +0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 3,403 | +0,005 · +0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 3,398 | 0,000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 3,398 | +0,007 · +0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 3,391 | −0,010 · −0,30% |
| 12 thg 10, 2026 | 3,402 | 0,000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 3,402 | +0,001 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 3,402 | −0,005 · −0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 3,407 | +0,021 · +0,61% |
| 8 thg 10, 2026 | 3,386 | −0,020 · −0,58% |
| 7 thg 10, 2026 | 3,406 | +0,006 · +0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 3,40 | +0,005 · +0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 3,395 | −0,025 · −0,73% |
| 4 thg 10, 2026 | 3,42 | +0,001 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 3,418 | −0,024 · −0,69% |
| 2 thg 10, 2026 | 3,442 | −0,012 · −0,35% |
| 1 thg 10, 2026 | 3,454 | +0,002 · +0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 3,452 | −0,009 · −0,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 3,461 | −0,017 · −0,47% |
| 28 thg 9, 2026 | 3,478 | +0,007 · +0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 3,471 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 3,47 | +0,010 · +0,30% |
| 25 thg 9, 2026 | 3,46 | −0,010 · −0,28% |
Số tiền phổ biến
- 1 XPF3,39 AMD
- 5 XPF16,95 AMD
- 10 XPF33,89 AMD
- 25 XPF84,73 AMD
- 50 XPF169,47 AMD
- 100 XPF338,94 AMD
- 500 XPF1.694,69 AMD
- 1.000 XPF3.389,38 AMD
- 100 AMD29,5 XPF
- 500 AMD147,52 XPF
- 1.000 AMD295,04 XPF
- 5.000 AMD1.475,2 XPF
- 10.000 AMD2.950,39 XPF
- 50.000 AMD14.751,97 XPF
- 100.000 AMD29.503,94 XPF
- 500.000 AMD147.519,72 XPF
- 1.000.000 AMD295.039,44 XPF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XPF sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XPF = 3,389 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 0,29504 XPF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XPF sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,32%: thấp nhất 3,386, cao nhất 3,478, trung bình 3,42 AMD cho 1 XPF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.