Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AMD sang XPF

1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Franc CFP hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AMD = 0,29504 XPF1 XPF = 3,389 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,28753
Cao nhất
0,29532
Trung bình
0,29244
Thay đổi
+2,37%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,29504+0,00026 · +0,09%
23 thg 10, 20260,29478+0,00091 · +0,31%
22 thg 10, 20260,29387−0,00044 · −0,15%
21 thg 10, 20260,29432+0,00052 · +0,18%
20 thg 10, 20260,29379+0,00068 · +0,23%
19 thg 10, 20260,29312+0,00010 · +0,04%
18 thg 10, 20260,29301−0,00001 · 0,00%
17 thg 10, 20260,29302−0,00083 · −0,28%
16 thg 10, 20260,29385−0,00045 · −0,15%
15 thg 10, 20260,2943+0,00004 · +0,01%
14 thg 10, 20260,29426−0,00060 · −0,20%
13 thg 10, 20260,29486+0,00089 · +0,30%
12 thg 10, 20260,29396+0,00004 · +0,01%
11 thg 10, 20260,29393−0,00005 · −0,02%
10 thg 10, 20260,29398+0,00046 · +0,16%
9 thg 10, 20260,29352−0,00180 · −0,61%
8 thg 10, 20260,29532+0,00171 · +0,58%
7 thg 10, 20260,29361−0,00051 · −0,17%
6 thg 10, 20260,29412−0,00043 · −0,15%
5 thg 10, 20260,29455+0,00214 · +0,73%
4 thg 10, 20260,29241−0,00012 · −0,04%
3 thg 10, 20260,29253+0,00201 · +0,69%
2 thg 10, 20260,29052+0,00102 · +0,35%
1 thg 10, 20260,2895−0,00015 · −0,05%
30 thg 9, 20260,28965+0,00074 · +0,26%
29 thg 9, 20260,28891+0,00137 · +0,48%
28 thg 9, 20260,28753−0,00060 · −0,21%
27 thg 9, 20260,28814−0,00002 · −0,01%
26 thg 9, 20260,28816−0,00087 · −0,30%
25 thg 9, 20260,28902+0,00082 · +0,28%

Số tiền phổ biến

  • 100 AMD29,5 XPF
  • 500 AMD147,52 XPF
  • 1.000 AMD295,04 XPF
  • 5.000 AMD1.475,2 XPF
  • 10.000 AMD2.950,39 XPF
  • 50.000 AMD14.751,97 XPF
  • 100.000 AMD29.503,94 XPF
  • 500.000 AMD147.519,72 XPF
  • 1.000.000 AMD295.039,44 XPF
  • 1 XPF3,39 AMD
  • 5 XPF16,95 AMD
  • 10 XPF33,89 AMD
  • 25 XPF84,73 AMD
  • 50 XPF169,47 AMD
  • 100 XPF338,94 AMD
  • 500 XPF1.694,69 AMD
  • 1.000 XPF3.389,38 AMD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AMD sang XPF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AMD = 0,29504 XPF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPF = 3,389 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AMD sang XPF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,37%: thấp nhất 0,28753, cao nhất 0,29532, trung bình 0,29244 XPF cho 1 AMD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.