Tỷ giá XPD sang UZS
1 Palladium, troy ounce bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XPD = 12.410.238,74 UZS1 UZS = 0,0000001 XPDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 12.410.238,74
- Cao nhất
- 15.018.548,15
- Trung bình
- 13.705.258,31
- Thay đổi
- −16,13%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 12.410.238,74 | −64.658,10 · −0,52% |
| 24 thg 10, 2026 | 12.474.896,84 | −73.412,95 · −0,59% |
| 23 thg 10, 2026 | 12.548.309,79 | −159.450,17 · −1,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 12.707.759,96 | −417.717,64 · −3,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 13.125.477,60 | −135.989,07 · −1,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 13.261.466,67 | −433.766,57 · −3,17% |
| 19 thg 10, 2026 | 13.695.233,24 | +247.087,96 · +1,84% |
| 18 thg 10, 2026 | 13.448.145,29 | −20.117,87 · −0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 13.468.263,16 | −277.254,03 · −2,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 13.745.517,19 | +531.475,89 · +4,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 13.214.041,30 | −291.326,94 · −2,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 13.505.368,23 | −123.172,85 · −0,90% |
| 13 thg 10, 2026 | 13.628.541,09 | −107.381,83 · −0,78% |
| 12 thg 10, 2026 | 13.735.922,91 | +36.376,06 · +0,27% |
| 11 thg 10, 2026 | 13.699.546,85 | +10.012,80 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 13.689.534,06 | −50.816,43 · −0,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 13.740.350,48 | +269.840,53 · +2,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 13.470.509,95 | −181.737,28 · −1,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 13.652.247,23 | −74.600,21 · −0,54% |
| 6 thg 10, 2026 | 13.726.847,44 | −46.718,34 · −0,34% |
| 5 thg 10, 2026 | 13.773.565,78 | −32.646,16 · −0,24% |
| 4 thg 10, 2026 | 13.806.211,94 | −50.400,33 · −0,36% |
| 3 thg 10, 2026 | 13.856.612,28 | −192.743,80 · −1,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 14.049.356,07 | −300.562,21 · −2,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 14.349.918,29 | −135.864,93 · −0,94% |
| 30 thg 9, 2026 | 14.485.783,21 | +236.709,66 · +1,66% |
| 29 thg 9, 2026 | 14.249.073,55 | −267.009,51 · −1,84% |
| 28 thg 9, 2026 | 14.516.083,06 | −502.465,09 · −3,35% |
| 27 thg 9, 2026 | 15.018.548,15 | +5.562,20 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 15.012.985,95 | +216.334,72 · +1,46% |
Số tiền phổ biến
- 1 XPD12.410.238,74 UZS
- 5 XPD62.051.193,72 UZS
- 10 XPD124.102.387,45 UZS
- 25 XPD310.255.968,62 UZS
- 50 XPD620.511.937,24 UZS
- 100 XPD1.241.023.874,49 UZS
- 500 XPD6.205.119.372,45 UZS
- 1.000 XPD12.410.238.744,89 UZS
- 1.000 UZS0,000081 XPD
- 5.000 UZS0,000403 XPD
- 10.000 UZS0,000806 XPD
- 50.000 UZS0,004029 XPD
- 100.000 UZS0,008058 XPD
- 500.000 UZS0,0403 XPD
- 1.000.000 UZS0,0806 XPD
- 5.000.000 UZS0,4029 XPD
- 10.000.000 UZS0,8058 XPD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XPD sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XPD = 12.410.238,74 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,0000001 XPD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XPD sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −16,13%: thấp nhất 12.410.238,74, cao nhất 15.018.548,15, trung bình 13.705.258,31 UZS cho 1 XPD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.