Tỷ giá XAU sang YER
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Rial Yemen hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 943.262,34 YER1 YER = 0,0000011 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 943.262,34
- Cao nhất
- 1.014.076,72
- Trung bình
- 980.782,48
- Thay đổi
- −6,98%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 943.262,34 | −623,24 · −0,07% |
| 24 thg 10, 2026 | 943.885,58 | −3.302,95 · −0,35% |
| 23 thg 10, 2026 | 947.188,53 | −18.940,07 · −1,96% |
| 22 thg 10, 2026 | 966.128,59 | −6.810,82 · −0,70% |
| 21 thg 10, 2026 | 972.939,42 | −505,37 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 973.444,79 | −13.867,58 · −1,40% |
| 19 thg 10, 2026 | 987.312,37 | +3.847,42 · +0,39% |
| 18 thg 10, 2026 | 983.464,94 | −18,95 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 983.483,90 | −4.351,38 · −0,44% |
| 16 thg 10, 2026 | 987.835,28 | +8.976,75 · +0,92% |
| 15 thg 10, 2026 | 978.858,53 | −2.899,26 · −0,30% |
| 14 thg 10, 2026 | 981.757,79 | −7.083,65 · −0,72% |
| 13 thg 10, 2026 | 988.841,44 | +38,35 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 988.803,09 | −1.997,47 · −0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 990.800,56 | −228,46 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 991.029,02 | −714,91 · −0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 991.743,93 | +17.252,31 · +1,77% |
| 8 thg 10, 2026 | 974.491,62 | −1.828,43 · −0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 976.320,05 | +2.546,58 · +0,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 973.773,47 | −2.972,20 · −0,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 976.745,67 | −1.296,01 · −0,13% |
| 4 thg 10, 2026 | 978.041,68 | −59,21 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 978.100,90 | −11.293,91 · −1,14% |
| 2 thg 10, 2026 | 989.394,81 | +337,84 · +0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 989.056,97 | +606,29 · +0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 988.450,69 | +11.445,27 · +1,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 977.005,42 | −16.320,42 · −1,64% |
| 28 thg 9, 2026 | 993.325,84 | −20.584,54 · −2,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.013.910,38 | −166,34 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 1.014.076,72 |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU943.262,34 YER
- 5 XAU4.716.311,69 YER
- 10 XAU9.432.623,39 YER
- 25 XAU23.581.558,47 YER
- 50 XAU47.163.116,94 YER
- 100 XAU94.326.233,87 YER
- 500 XAU471.631.169,36 YER
- 1.000 XAU943.262.338,72 YER
- 1.000.000 YER1,06 XAU
- 5.000.000 YER5,3 XAU
- 10.000.000 YER10,6 XAU
- 25.000.000 YER26,5 XAU
- 50.000.000 YER53,01 XAU
- 100.000.000 YER106,02 XAU
- 500.000.000 YER530,08 XAU
- 1.000.000.000 YER1.060,15 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang YER hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 943.262,34 YER theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 YER = 0,0000011 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang YER thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,98%: thấp nhất 943.262,34, cao nhất 1.014.076,72, trung bình 980.782,48 YER cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.