Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang XPD

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Palladium, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 3,816 XPD1 XPD = 0,26204 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3,375
Cao nhất
3,849
Trung bình
3,608
Thay đổi
+11,92%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20263,8160,000 · 0,00%
24 thg 10, 20263,816+0,011 · +0,28%
23 thg 10, 20263,806−0,043 · −1,11%
22 thg 10, 20263,849+0,078 · +2,08%
21 thg 10, 20263,77+0,039 · +1,04%
20 thg 10, 20263,731+0,042 · +1,15%
19 thg 10, 20263,689−0,044 · −1,19%
18 thg 10, 20263,7330,000 · 0,00%
17 thg 10, 20263,733+0,086 · +2,37%
16 thg 10, 20263,647−0,093 · −2,48%
15 thg 10, 20263,74+0,073 · +2,00%
14 thg 10, 20263,667+0,010 · +0,27%
13 thg 10, 20263,657+0,034 · +0,93%
12 thg 10, 20263,623−0,021 · −0,56%
11 thg 10, 20263,6440,000 · 0,00%
10 thg 10, 20263,644+0,024 · +0,66%
9 thg 10, 20263,62+0,009 · +0,24%
8 thg 10, 20263,611+0,047 · +1,32%
7 thg 10, 20263,564+0,031 · +0,88%
6 thg 10, 20263,5330,000 · 0,00%
5 thg 10, 20263,533+0,004 · +0,12%
4 thg 10, 20263,5290,000 · 0,00%
3 thg 10, 20263,529+0,004 · +0,13%
2 thg 10, 20263,524+0,090 · +2,64%
1 thg 10, 20263,434+0,018 · +0,54%
30 thg 9, 20263,415−0,002 · −0,05%
29 thg 9, 20263,417+0,018 · +0,53%
28 thg 9, 20263,399+0,024 · +0,72%
27 thg 9, 20263,3750,000 · 0,00%
26 thg 9, 20263,375−0,035 · −1,02%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU3,82 XPD
  • 5 XAU19,08 XPD
  • 10 XAU38,16 XPD
  • 25 XAU95,4 XPD
  • 50 XAU190,81 XPD
  • 100 XAU381,62 XPD
  • 500 XAU1.908,08 XPD
  • 1.000 XAU3.816,17 XPD
  • 10 XPD2,62 XAU
  • 50 XPD13,1 XAU
  • 100 XPD26,2 XAU
  • 250 XPD65,51 XAU
  • 500 XPD131,02 XAU
  • 1.000 XPD262,04 XAU
  • 5.000 XPD1.310,21 XAU
  • 10.000 XPD2.620,43 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang XPD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 3,816 XPD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPD = 0,26204 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang XPD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +11,92%: thấp nhất 3,375, cao nhất 3,849, trung bình 3,608 XPD cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.