Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang VND

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 103.162.346,64 VND1 VND = 0,00 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
102.398.235,93
Cao nhất
111.329.728,39
Trung bình
107.636.542,73
Thay đổi
−7,01%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026103.162.346,64+764.110,71 · +0,75%
24 thg 10, 2026102.398.235,93−1.196.435,44 · −1,15%
23 thg 10, 2026103.594.671,37−2.141.039,21 · −2,02%
22 thg 10, 2026105.735.710,58−935.155,51 · −0,88%
21 thg 10, 2026106.670.866,09+5.861,76 · +0,01%
20 thg 10, 2026106.665.004,33−1.609.836,83 · −1,49%
19 thg 10, 2026108.274.841,16+519.982,84 · +0,48%
18 thg 10, 2026107.754.858,32+190.970,01 · +0,18%
17 thg 10, 2026107.563.888,31−492.203,66 · −0,46%
16 thg 10, 2026108.056.091,97+739.336,65 · +0,69%
15 thg 10, 2026107.316.755,31−389.146,19 · −0,36%
14 thg 10, 2026107.705.901,50−824.967,57 · −0,76%
13 thg 10, 2026108.530.869,08+129.459,04 · +0,12%
12 thg 10, 2026108.401.410,03−137.699,72 · −0,13%
11 thg 10, 2026108.539.109,76+366.239,06 · +0,34%
10 thg 10, 2026108.172.870,70−305.027,42 · −0,28%
9 thg 10, 2026108.477.898,11+1.530.154,13 · +1,43%
8 thg 10, 2026106.947.743,98−550.485,07 · −0,51%
7 thg 10, 2026107.498.229,05+326.997,32 · +0,31%
6 thg 10, 2026107.171.231,73−315.125,06 · −0,29%
5 thg 10, 2026107.486.356,79−36.034,96 · −0,03%
4 thg 10, 2026107.522.391,75−64.693,09 · −0,06%
3 thg 10, 2026107.587.084,83−1.334.601,11 · −1,23%
2 thg 10, 2026108.921.685,94+366.013,99 · +0,34%
1 thg 10, 2026108.555.671,95+111.222,00 · +0,10%
30 thg 9, 2026108.444.449,95+1.303.509,09 · +1,22%
29 thg 9, 2026107.140.940,86−1.735.694,21 · −1,59%
28 thg 9, 2026108.876.635,06−2.453.093,33 · −2,20%
27 thg 9, 2026111.329.728,39+34.643,53 · +0,03%
26 thg 9, 2026111.295.084,86+360.824,44 · +0,33%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU103.162.346,64 VND
  • 5 XAU515.811.733,2 VND
  • 10 XAU1.031.623.466,41 VND
  • 25 XAU2.579.058.666,02 VND
  • 50 XAU5.158.117.332,04 VND
  • 100 XAU10.316.234.664,09 VND
  • 500 XAU51.581.173.320,44 VND
  • 1.000 XAU103.162.346.640,89 VND
  • 1.000 VND0,00001 XAU
  • 5.000 VND0,000048 XAU
  • 10.000 VND0,000097 XAU
  • 50.000 VND0,000485 XAU
  • 100.000 VND0,000969 XAU
  • 500.000 VND0,004847 XAU
  • 1.000.000 VND0,009693 XAU
  • 5.000.000 VND0,0485 XAU
  • 10.000.000 VND0,0969 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang VND hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 103.162.346,64 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,00 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang VND thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,01%: thấp nhất 102.398.235,93, cao nhất 111.329.728,39, trung bình 107.636.542,73 VND cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.