Tỷ giá XAU sang VND hôm nay

Tỷ giá XAU sang VND tháng 12 năm 2025

XAU/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
111.844.569,69
Đóng cửa
114.924.086,36
Thấp nhất
110.335.149,84
Cao nhất
119.586.013,35
Thay đổi
+3,36%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 2025114.924.086,36+426.503,58 · +0,37%
30 thg 12, 2025114.497.582,79−3.974.229,21 · −3,35%
29 thg 12, 2025118.471.812,00−1.022.898,98 · −0,86%
28 thg 12, 2025119.494.710,98−91.302,36 · −0,08%
27 thg 12, 2025119.586.013,35+1.310.166,36 · +1,11%
26 thg 12, 2025118.275.846,98+407.115,84 · +0,35%
25 thg 12, 2025117.868.731,14−1.053.289,55 · −0,89%
24 thg 12, 2025118.922.020,69+822.632,38 · +0,70%
23 thg 12, 2025118.099.388,31+2.863.673,59 · +2,49%
22 thg 12, 2025115.235.714,72+950.773,42 · +0,83%
21 thg 12, 2025114.284.941,31−14.273,01 · −0,01%
20 thg 12, 2025114.299.214,32+382.102,34 · +0,34%
19 thg 12, 2025113.917.111,98−145.453,04 · −0,13%
18 thg 12, 2025114.062.565,01+61.418,34 · +0,05%
17 thg 12, 2025114.001.146,67+508.203,49 · +0,45%
16 thg 12, 2025113.492.943,18−301.393,22 · −0,26%
15 thg 12, 2025113.794.336,40+566.959,87 · +0,50%
14 thg 12, 2025113.227.376,53+18.686,10 · +0,02%
13 thg 12, 2025113.208.690,43+777.140,83 · +0,69%
12 thg 12, 2025112.431.549,60+1.489.028,32 · +1,34%
11 thg 12, 2025110.942.521,28+607.371,44 · +0,55%
9 thg 12, 2025110.335.149,84−386.234,40 · −0,35%
8 thg 12, 2025110.721.384,24+30.653,42 · +0,03%
7 thg 12, 2025110.690.730,82+36.603,74 · +0,03%
6 thg 12, 2025110.654.127,07−282.861,56 · −0,25%
5 thg 12, 2025110.936.988,63−29.276,98 · −0,03%
4 thg 12, 2025110.966.265,60−229.315,82 · −0,21%
3 thg 12, 2025111.195.581,42−60.550,57 · −0,05%
2 thg 12, 2025111.256.131,99−588.437,71 · −0,53%
1 thg 12, 2025111.844.569,69+655.992,80 · +0,59%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.