Tỷ giá XAU sang VND hôm nay

Tỷ giá XAU sang VND tháng 11 năm 2025

XAU/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
105.286.883,33
Đóng cửa
111.188.576,90
Thấp nhất
103.605.675,77
Cao nhất
111.188.576,90
Thay đổi
+5,13%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 2025111.188.576,90+369.795,56 · +0,33%
29 thg 11, 2025110.818.781,33+279.291,96 · +0,25%
28 thg 11, 2025110.539.489,38+995.271,94 · +0,91%
27 thg 11, 2025109.544.217,43+146.921,68 · +0,13%
26 thg 11, 2025109.397.295,75+342.570,47 · +0,31%
25 thg 11, 2025109.054.725,28+2.516.681,60 · +2,36%
24 thg 11, 2025106.538.043,68−813.262,70 · −0,76%
23 thg 11, 2025107.351.306,38+571.661,52 · +0,54%
22 thg 11, 2025106.779.644,86−545.729,28 · −0,51%
21 thg 11, 2025107.325.374,14−510.861,70 · −0,47%
20 thg 11, 2025107.836.235,85+716.489,82 · +0,67%
19 thg 11, 2025107.119.746,03+1.180.565,87 · +1,11%
18 thg 11, 2025105.939.180,16−1.874.575,45 · −1,74%
17 thg 11, 2025107.813.755,61+317.690,27 · +0,30%
16 thg 11, 2025107.496.065,34+135.516,91 · +0,13%
15 thg 11, 2025107.360.548,43−3.136.405,48 · −2,84%
14 thg 11, 2025110.496.953,91+48.749,05 · +0,04%
13 thg 11, 2025110.448.204,86+1.486.150,21 · +1,36%
12 thg 11, 2025108.962.054,65+445.857,98 · +0,41%
11 thg 11, 2025108.516.196,67+2.145.392,66 · +2,02%
10 thg 11, 2025106.370.804,01+1.077.140,60 · +1,02%
9 thg 11, 2025105.293.663,41+499.512,44 · +0,48%
8 thg 11, 2025104.794.150,97−541.984,73 · −0,51%
7 thg 11, 2025105.336.135,69+697.387,83 · +0,67%
6 thg 11, 2025104.638.747,86+1.033.072,10 · +1,00%
5 thg 11, 2025103.605.675,77−1.342.599,83 · −1,28%
4 thg 11, 2025104.948.275,59−201.498,97 · −0,19%
3 thg 11, 2025105.149.774,56−155.334,57 · −0,15%
2 thg 11, 2025105.305.109,13+18.225,80 · +0,02%
1 thg 11, 2025105.286.883,33−480.002,99 · −0,45%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.