Tỷ giá XAU sang VND hôm nay

Tỷ giá XAU sang VND tháng 9 năm 2026

XAU/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
115.609.945,50
Đóng cửa
108.444.449,95
Thấp nhất
107.140.940,86
Cao nhất
116.549.765,72
Thay đổi
−5,96%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 2026108.444.449,95+1.303.509,09 · +1,22%
29 thg 9, 2026107.140.940,86−1.735.694,21 · −1,59%
28 thg 9, 2026108.876.635,06−2.453.093,33 · −2,20%
27 thg 9, 2026111.329.728,39+34.643,53 · +0,03%
26 thg 9, 2026111.295.084,86+360.824,44 · +0,33%
25 thg 9, 2026110.934.260,41−507.206,32 · −0,46%
24 thg 9, 2026111.441.466,73−1.378.907,84 · −1,22%
23 thg 9, 2026112.820.374,56+175.311,49 · +0,16%
22 thg 9, 2026112.645.063,07−925.697,67 · −0,82%
21 thg 9, 2026113.570.760,74−384.404,09 · −0,34%
20 thg 9, 2026113.955.164,84+67.021,01 · +0,06%
19 thg 9, 2026113.888.143,83+726.491,51 · +0,64%
18 thg 9, 2026113.161.652,32+1.531.175,80 · +1,37%
17 thg 9, 2026111.630.476,52−834.362,84 · −0,74%
16 thg 9, 2026112.464.839,36+417.263,83 · +0,37%
15 thg 9, 2026112.047.575,53−303.859,48 · −0,27%
14 thg 9, 2026112.351.435,01−379.436,57 · −0,34%
13 thg 9, 2026112.730.871,58+392.461,94 · +0,35%
12 thg 9, 2026112.338.409,64+832.253,01 · +0,75%
11 thg 9, 2026111.506.156,63−2.842.663,74 · −2,49%
10 thg 9, 2026114.348.820,37+758.474,49 · +0,67%
9 thg 9, 2026113.590.345,88−1.807.858,15 · −1,57%
8 thg 9, 2026115.398.204,03+684.883,95 · +0,60%
7 thg 9, 2026114.713.320,08−782.749,13 · −0,68%
6 thg 9, 2026115.496.069,21+38.216,07 · +0,03%
5 thg 9, 2026115.457.853,14−1.091.912,58 · −0,94%
4 thg 9, 2026116.549.765,72+844.867,87 · +0,73%
3 thg 9, 2026115.704.897,85+3.474.764,68 · +3,10%
2 thg 9, 2026112.230.133,17−3.379.812,33 · −2,92%
1 thg 9, 2026115.609.945,50+296.822,39 · +0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.