Tỷ giá XAU sang VND hôm nay

Tỷ giá XAU sang VND tháng 2 năm 2026

XAU/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
126.476.823,82
Đóng cửa
137.926.892,67
Thấp nhất
123.443.609,59
Cao nhất
137.926.892,67
Thay đổi
+9,08%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 2026137.926.892,67+2.723.235,60 · +2,01%
27 thg 2, 2026135.203.657,08+103.671,70 · +0,08%
26 thg 2, 2026135.099.985,38−732.271,08 · −0,54%
25 thg 2, 2026135.832.256,46+336.860,98 · +0,25%
24 thg 2, 2026135.495.395,48+1.220.922,09 · +0,91%
23 thg 2, 2026134.274.473,38+2.329.443,48 · +1,77%
22 thg 2, 2026131.945.029,91+170.552,11 · +0,13%
21 thg 2, 2026131.774.477,79+2.183.700,67 · +1,69%
20 thg 2, 2026129.590.777,13+710.471,16 · +0,55%
19 thg 2, 2026128.880.305,97+1.539.512,63 · +1,21%
18 thg 2, 2026127.340.793,35−1.540.382,18 · −1,20%
17 thg 2, 2026128.881.175,53−953.303,45 · −0,73%
16 thg 2, 2026129.834.478,98−1.062.010,35 · −0,81%
15 thg 2, 2026130.896.489,34+547.801,99 · +0,42%
14 thg 2, 2026130.348.687,34+1.248.301,13 · +0,97%
13 thg 2, 2026129.100.386,21−2.247.386,56 · −1,71%
12 thg 2, 2026131.347.772,77+321.212,58 · +0,25%
11 thg 2, 2026131.026.560,19+518.073,64 · +0,40%
10 thg 2, 2026130.508.486,55+809.918,56 · +0,62%
9 thg 2, 2026129.698.567,99+2.680.946,97 · +2,11%
8 thg 2, 2026127.017.621,01−1.064.563,82 · −0,83%
7 thg 2, 2026128.082.184,83+2.687.652,99 · +2,14%
6 thg 2, 2026125.394.531,84−2.398.820,56 · −1,88%
5 thg 2, 2026127.793.352,40−3.323.803,21 · −2,53%
4 thg 2, 2026131.117.155,61+6.845.322,20 · +5,51%
3 thg 2, 2026124.271.833,40+828.223,81 · +0,67%
2 thg 2, 2026123.443.609,59−3.033.214,22 · −2,40%
1 thg 2, 2026126.476.823,82+28.468,10 · +0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.