Tỷ giá XAU sang VES
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Bolívar Venezuela hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 3.532.171,40 VES1 VES = 0,0000003 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 3.528.403,58
- Cao nhất
- 3.675.905,49
- Trung bình
- 3.618.177,99
- Thay đổi
- −3,06%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 3.532.171,40 | +3.767,82 · +0,11% |
| 24 thg 10, 2026 | 3.528.403,58 | −10.095,54 · −0,29% |
| 23 thg 10, 2026 | 3.538.499,12 | −65.147,75 · −1,81% |
| 22 thg 10, 2026 | 3.603.646,87 | −25.032,30 · −0,69% |
| 21 thg 10, 2026 | 3.628.679,17 | +796,53 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 3.627.882,64 | −48.022,85 · −1,31% |
| 19 thg 10, 2026 | 3.675.905,49 | +19.743,45 · +0,54% |
| 18 thg 10, 2026 | 3.656.162,04 | −74,99 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 3.656.237,04 | −17.210,66 · −0,47% |
| 16 thg 10, 2026 | 3.673.447,69 | +36.328,73 · +1,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 3.637.118,97 | −3.566,29 · −0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 3.640.685,26 | −22.541,86 · −0,62% |
| 13 thg 10, 2026 | 3.663.227,11 | −1.115,62 · −0,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 3.664.342,74 | −5.996,91 · −0,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 3.670.339,65 | −3.018,54 · −0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 3.673.358,19 | +3.682,21 · +0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 3.669.675,98 | +66.769,84 · +1,85% |
| 8 thg 10, 2026 | 3.602.906,14 | +5.734,86 · +0,16% |
| 7 thg 10, 2026 | 3.597.171,28 | +7.430,85 · +0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 3.589.740,43 | +6.995,44 · +0,20% |
| 5 thg 10, 2026 | 3.582.744,99 | +4.275,53 · +0,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 3.578.469,46 | −2.649,39 · −0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 3.581.118,85 | −41.727,62 · −1,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 3.622.846,47 | +31.638,13 · +0,88% |
| 1 thg 10, 2026 | 3.591.208,34 | +2.353,93 · +0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 3.588.854,41 | +51.061,45 · +1,44% |
| 29 thg 9, 2026 | 3.537.792,96 | −51.254,51 · −1,43% |
| 28 thg 9, 2026 | 3.589.047,47 | −69.611,54 · −1,90% |
| 27 thg 9, 2026 | 3.658.659,01 | −959,96 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 3.659.618,97 | +16.062,86 · +0,44% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU3.532.171,4 VES
- 5 XAU17.660.857 VES
- 10 XAU35.321.714 VES
- 25 XAU88.304.285,01 VES
- 50 XAU176.608.570,01 VES
- 100 XAU353.217.140,03 VES
- 500 XAU1.766.085.700,14 VES
- 1.000 XAU3.532.171.400,27 VES
- 1.000.000 VES0,2831 XAU
- 5.000.000 VES1,42 XAU
- 10.000.000 VES2,83 XAU
- 25.000.000 VES7,08 XAU
- 50.000.000 VES14,16 XAU
- 100.000.000 VES28,31 XAU
- 500.000.000 VES141,56 XAU
- 1.000.000.000 VES283,11 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang VES hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 3.532.171,40 VES theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VES = 0,0000003 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang VES thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,06%: thấp nhất 3.528.403,58, cao nhất 3.675.905,49, trung bình 3.618.177,99 VES cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.