Tất cả tỷ giá

Tỷ giá VES sang XAU

1 Bolívar Venezuela bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 VES = 0,0000003 XAU1 XAU = 3.555.046,76 VESCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000003
Cao nhất
0,0000003
Trung bình
0,0000003
Thay đổi
+2,91%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,00000030,0000000 · 0,00%
26 thg 10, 20260,00000030,0000000 · 0,00%
25 thg 10, 20260,00000030,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,00000030,0000000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,00000030,0000000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,00000030,0000000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,00000030,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,00000030,0000000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,00000030,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,00000030,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,00000030,0000000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,00000030,0000000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,00000030,0000000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,00000030,0000000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,00000030,0000000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,00000030,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,00000030,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,00000030,0000000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,00000030,0000000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,00000030,0000000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,00000030,0000000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,00000030,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,00000030,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,00000030,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,00000030,0000000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,00000030,0000000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,00000030,0000000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,00000030,0000000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,00000030,0000000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,00000030,0000000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1.000.000 VES0,2813 XAU
  • 5.000.000 VES1,41 XAU
  • 10.000.000 VES2,81 XAU
  • 25.000.000 VES7,03 XAU
  • 50.000.000 VES14,06 XAU
  • 100.000.000 VES28,13 XAU
  • 500.000.000 VES140,65 XAU
  • 1.000.000.000 VES281,29 XAU
  • 1 XAU3.555.046,76 VES
  • 5 XAU17.775.233,8 VES
  • 10 XAU35.550.467,6 VES
  • 25 XAU88.876.169 VES
  • 50 XAU177.752.338,01 VES
  • 100 XAU355.504.676,01 VES
  • 500 XAU1.777.523.380,07 VES
  • 1.000 XAU3.555.046.760,15 VES

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá VES sang XAU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 VES = 0,0000003 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 3.555.046,76 VES. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá VES sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,91%: thấp nhất 0,0000003, cao nhất 0,0000003, trung bình 0,0000003 XAU cho 1 VES.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.