Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang UAH

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 180.402,35 UAH1 UAH = 0,0000055 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
180.402,35
Cao nhất
192.331,93
Trung bình
186.763,38
Thay đổi
−6,04%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026180.402,35−749,75 · −0,41%
24 thg 10, 2026181.152,10+337,95 · +0,19%
23 thg 10, 2026180.814,14−3.487,97 · −1,89%
22 thg 10, 2026184.302,11−1.298,06 · −0,70%
21 thg 10, 2026185.600,17−90,72 · −0,05%
20 thg 10, 2026185.690,89−2.329,68 · −1,24%
19 thg 10, 2026188.020,58+1.046,66 · +0,56%
18 thg 10, 2026186.973,91−24,37 · −0,01%
17 thg 10, 2026186.998,29−823,06 · −0,44%
16 thg 10, 2026187.821,35+1.211,45 · +0,65%
15 thg 10, 2026186.609,90−908,20 · −0,48%
14 thg 10, 2026187.518,09−1.194,87 · −0,63%
13 thg 10, 2026188.712,97+742,78 · +0,40%
12 thg 10, 2026187.970,18−361,20 · −0,19%
11 thg 10, 2026188.331,38−86,65 · −0,05%
10 thg 10, 2026188.418,03−218,24 · −0,12%
9 thg 10, 2026188.636,27+3.647,14 · +1,97%
8 thg 10, 2026184.989,13−341,19 · −0,18%
7 thg 10, 2026185.330,31−353,41 · −0,19%
6 thg 10, 2026185.683,72−136,31 · −0,07%
5 thg 10, 2026185.820,04+134,41 · +0,07%
4 thg 10, 2026185.685,62−369,01 · −0,20%
3 thg 10, 2026186.054,63−1.869,35 · −0,99%
2 thg 10, 2026187.923,98+858,22 · +0,46%
1 thg 10, 2026187.065,76−281,69 · −0,15%
30 thg 9, 2026187.347,45+1.851,90 · +1,00%
29 thg 9, 2026185.495,55−2.567,29 · −1,37%
28 thg 9, 2026188.062,83−4.269,09 · −2,22%
27 thg 9, 2026192.331,93+438,95 · +0,23%
26 thg 9, 2026191.892,97−115,20 · −0,06%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU180.402,35 UAH
  • 5 XAU902.011,73 UAH
  • 10 XAU1.804.023,47 UAH
  • 25 XAU4.510.058,67 UAH
  • 50 XAU9.020.117,33 UAH
  • 100 XAU18.040.234,66 UAH
  • 500 XAU90.201.173,3 UAH
  • 1.000 XAU180.402.346,61 UAH
  • 10 UAH0,000055 XAU
  • 50 UAH0,000277 XAU
  • 100 UAH0,000554 XAU
  • 500 UAH0,002772 XAU
  • 1.000 UAH0,005543 XAU
  • 5.000 UAH0,0277 XAU
  • 10.000 UAH0,0554 XAU
  • 50.000 UAH0,2772 XAU
  • 100.000 UAH0,5543 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 180.402,35 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,0000055 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,04%: thấp nhất 180.402,35, cao nhất 192.331,93, trung bình 186.763,38 UAH cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.