Tỷ giá XAU sang UAH hôm nay

Tỷ giá XAU sang UAH tháng 5 năm 2026

XAU/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
203.037,75
Đóng cửa
201.083,86
Thấp nhất
194.072,63
Cao nhất
207.335,93
Thay đổi
+0,06%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 2026201.083,86−22,82 · −0,01%
30 thg 5, 2026201.106,68+1.744,52 · +0,88%
29 thg 5, 2026199.362,17+5.289,54 · +2,73%
28 thg 5, 2026194.072,63−5.228,68 · −2,62%
27 thg 5, 2026199.301,31−1.627,60 · −0,81%
26 thg 5, 2026200.928,90−437,80 · −0,22%
25 thg 5, 2026201.366,70+2.249,65 · +1,13%
24 thg 5, 2026199.117,05+147,68 · +0,07%
23 thg 5, 2026198.969,37−1.422,84 · −0,71%
22 thg 5, 2026200.392,20−239,19 · −0,12%
21 thg 5, 2026200.631,39+3.198,14 · +1,62%
20 thg 5, 2026197.433,26−3.153,38 · −1,57%
19 thg 5, 2026200.586,64−222,18 · −0,11%
18 thg 5, 2026200.808,82+1.009,18 · +0,51%
17 thg 5, 2026199.799,64−220,38 · −0,11%
16 thg 5, 2026200.020,02−4.183,18 · −2,05%
15 thg 5, 2026204.203,20−1.246,25 · −0,61%
14 thg 5, 2026205.449,45−993,08 · −0,48%
13 thg 5, 2026206.442,52−893,41 · −0,43%
12 thg 5, 2026207.335,93+2.130,87 · +1,04%
11 thg 5, 2026205.205,06−1.432,94 · −0,69%
10 thg 5, 2026206.638,00−526,89 · −0,25%
9 thg 5, 2026207.164,89+266,56 · +0,13%
8 thg 5, 2026206.898,34+1,02 · 0,00%
7 thg 5, 2026206.897,31+2.926,03 · +1,43%
6 thg 5, 2026203.971,29+4.308,68 · +2,16%
5 thg 5, 2026199.662,60−2.434,38 · −1,20%
4 thg 5, 2026202.096,98−786,06 · −0,39%
3 thg 5, 2026202.883,040,00 · 0,00%
2 thg 5, 2026202.883,04−154,71 · −0,08%
1 thg 5, 2026203.037,75+2.073,64 · +1,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.