Tỷ giá XAU sang LAK
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Kip Lào hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 89.512.312,76 LAK1 LAK = 0,00 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 89.512.312,76
- Cao nhất
- 95.847.908,28
- Trung bình
- 93.289.461,47
- Thay đổi
- −6,46%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 89.512.312,76 | −361.460,64 · −0,40% |
| 24 thg 10, 2026 | 89.873.773,40 | −749.480,37 · −0,83% |
| 23 thg 10, 2026 | 90.623.253,77 | −1.491.536,69 · −1,62% |
| 22 thg 10, 2026 | 92.114.790,47 | −360.045,57 · −0,39% |
| 21 thg 10, 2026 | 92.474.836,03 | +12.856,29 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 92.461.979,75 | −1.895.253,81 · −2,01% |
| 19 thg 10, 2026 | 94.357.233,55 | +1.199.274,50 · +1,29% |
| 18 thg 10, 2026 | 93.157.959,05 | −659.512,05 · −0,70% |
| 17 thg 10, 2026 | 93.817.471,10 | −554.050,83 · −0,59% |
| 16 thg 10, 2026 | 94.371.521,93 | +1.376.440,41 · +1,48% |
| 15 thg 10, 2026 | 92.995.081,52 | +162.855,27 · +0,18% |
| 14 thg 10, 2026 | 92.832.226,25 | −725.117,76 · −0,78% |
| 13 thg 10, 2026 | 93.557.344,01 | −386.348,11 · −0,41% |
| 12 thg 10, 2026 | 93.943.692,12 | +165.177,44 · +0,18% |
| 11 thg 10, 2026 | 93.778.514,68 | −408.080,58 · −0,43% |
| 10 thg 10, 2026 | 94.186.595,26 | −447.552,57 · −0,47% |
| 9 thg 10, 2026 | 94.634.147,84 | +2.072.591,30 · +2,24% |
| 8 thg 10, 2026 | 92.561.556,54 | −203.215,80 · −0,22% |
| 7 thg 10, 2026 | 92.764.772,34 | +256.508,28 · +0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 92.508.264,06 | −618.988,12 · −0,66% |
| 5 thg 10, 2026 | 93.127.252,18 | +432.839,28 · +0,47% |
| 4 thg 10, 2026 | 92.694.412,90 | −592.554,54 · −0,64% |
| 3 thg 10, 2026 | 93.286.967,44 | −742.877,63 · −0,79% |
| 2 thg 10, 2026 | 94.029.845,07 | −136.668,05 · −0,15% |
| 1 thg 10, 2026 | 94.166.513,12 | +108.798,74 · +0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 94.057.714,38 | +1.288.024,88 · +1,39% |
| 29 thg 9, 2026 | 92.769.689,49 | −1.241.872,39 · −1,32% |
| 28 thg 9, 2026 | 94.011.561,88 | −1.836.346,40 · −1,92% |
| 27 thg 9, 2026 | 95.847.908,28 | +86.261,56 · +0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 95.761.646,72 | +69.179,11 · +0,07% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU89.512.312,76 LAK
- 5 XAU447.561.563,8 LAK
- 10 XAU895.123.127,61 LAK
- 25 XAU2.237.807.819,02 LAK
- 50 XAU4.475.615.638,04 LAK
- 100 XAU8.951.231.276,09 LAK
- 500 XAU44.756.156.380,44 LAK
- 1.000 XAU89.512.312.760,88 LAK
- 1.000.000 LAK0,0112 XAU
- 5.000.000 LAK0,0559 XAU
- 10.000.000 LAK0,1117 XAU
- 25.000.000 LAK0,2793 XAU
- 50.000.000 LAK0,5586 XAU
- 100.000.000 LAK1,12 XAU
- 500.000.000 LAK5,59 XAU
- 1.000.000.000 LAK11,17 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang LAK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 89.512.312,76 LAK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LAK = 0,00 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang LAK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,46%: thấp nhất 89.512.312,76, cao nhất 95.847.908,28, trung bình 93.289.461,47 LAK cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.