Tỷ giá XAU sang JPY hôm nay

Tỷ giá XAU sang JPY tháng 2 năm 2026

XAU/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
752.881,37
Đóng cửa
823.627,09
Thấp nhất
738.789,31
Cao nhất
823.627,09
Thay đổi
+9,37%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 2026823.627,09+15.897,56 · +1,97%
27 thg 2, 2026807.729,53+501,85 · +0,06%
26 thg 2, 2026807.227,68+765,93 · +0,09%
25 thg 2, 2026806.461,75+2.627,11 · +0,33%
24 thg 2, 2026803.834,64+5.539,61 · +0,69%
23 thg 2, 2026798.295,03+7.974,15 · +1,01%
22 thg 2, 2026790.320,88−299,94 · −0,04%
21 thg 2, 2026790.620,82+14.750,68 · +1,90%
20 thg 2, 2026775.870,14+5.634,70 · +0,73%
19 thg 2, 2026770.235,44+16.873,70 · +2,24%
18 thg 2, 2026753.361,74−6.981,36 · −0,92%
17 thg 2, 2026760.343,10−5.794,05 · −0,76%
16 thg 2, 2026766.137,15−4.034,57 · −0,52%
15 thg 2, 2026770.171,72−72,56 · −0,01%
14 thg 2, 2026770.244,28+8.335,92 · +1,09%
13 thg 2, 2026761.908,36−9.543,23 · −1,24%
12 thg 2, 2026771.451,59−5.543,02 · −0,71%
11 thg 2, 2026776.994,62−6.445,45 · −0,82%
10 thg 2, 2026783.440,06−120,30 · −0,02%
9 thg 2, 2026783.560,37+4.418,43 · +0,57%
8 thg 2, 2026779.141,94−414,64 · −0,05%
7 thg 2, 2026779.556,58+22.326,88 · +2,95%
6 thg 2, 2026757.229,70−15.312,43 · −1,98%
5 thg 2, 2026772.542,13−15.734,82 · −2,00%
4 thg 2, 2026788.276,95+45.297,07 · +6,10%
3 thg 2, 2026742.979,87+4.190,56 · +0,57%
2 thg 2, 2026738.789,31−14.092,06 · −1,87%
1 thg 2, 2026752.881,37−204,19 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.