Tỷ giá XAU sang JPY hôm nay

Tỷ giá XAU sang JPY tháng 3 năm 2026

XAU/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
823.624,47
Đóng cửa
730.291,38
Thấp nhất
692.507,41
Cao nhất
842.429,49
Thay đổi
−11,33%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 2026730.291,38+10.393,28 · +1,44%
30 thg 3, 2026719.898,11−2.517,39 · −0,35%
29 thg 3, 2026722.415,50−555,46 · −0,08%
28 thg 3, 2026722.970,96+15.854,67 · +2,24%
27 thg 3, 2026707.116,28−13.355,13 · −1,85%
26 thg 3, 2026720.471,41−9.494,64 · −1,30%
25 thg 3, 2026729.966,06+37.458,65 · +5,41%
24 thg 3, 2026692.507,41−5.311,22 · −0,76%
23 thg 3, 2026697.818,64−18.357,71 · −2,56%
22 thg 3, 2026716.176,35−6,44 · 0,00%
21 thg 3, 2026716.182,79−25.722,93 · −3,47%
20 thg 3, 2026741.905,72−33.952,86 · −4,38%
19 thg 3, 2026775.858,58−19.126,06 · −2,41%
18 thg 3, 2026794.984,65−5.598,32 · −0,70%
17 thg 3, 2026800.582,97+2.218,14 · +0,28%
16 thg 3, 2026798.364,83−3.032,30 · −0,38%
15 thg 3, 2026801.397,13−405,38 · −0,05%
14 thg 3, 2026801.802,51−13.909,08 · −1,71%
13 thg 3, 2026815.711,59−5.993,81 · −0,73%
12 thg 3, 2026821.705,40−2.488,38 · −0,30%
11 thg 3, 2026824.193,77+7.277,79 · +0,89%
10 thg 3, 2026816.915,98+9.648,92 · +1,20%
9 thg 3, 2026807.267,06−8.652,34 · −1,06%
8 thg 3, 2026815.919,40+177,03 · +0,02%
7 thg 3, 2026815.742,37+7.849,54 · +0,97%
6 thg 3, 2026807.892,83−5.161,23 · −0,63%
5 thg 3, 2026813.054,06−2.094,12 · −0,26%
4 thg 3, 2026815.148,18−27.281,31 · −3,24%
3 thg 3, 2026842.429,49+7.852,30 · +0,94%
2 thg 3, 2026834.577,19+10.952,73 · +1,33%
1 thg 3, 2026823.624,47−2,63 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.