Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang IRR

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Rial Iran hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 7.317.781.609,44 IRR1 IRR = 0,00 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
5.677.511.658,10
Cao nhất
7.553.370.256,09
Trung bình
7.111.346.962,32
Thay đổi
+24,66%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20267.317.781.609,44+1.116.171,61 · +0,02%
24 thg 10, 20267.316.665.437,83−30.911.152,35 · −0,42%
23 thg 10, 20267.347.576.590,18−155.798.616,47 · −2,08%
22 thg 10, 20267.503.375.206,65−46.872.855,57 · −0,62%
21 thg 10, 20267.550.248.062,22−3.122.193,87 · −0,04%
20 thg 10, 20267.553.370.256,09+44.983.154,19 · +0,60%
19 thg 10, 20267.508.387.101,90+30.354.362,84 · +0,41%
18 thg 10, 20267.478.032.739,06+21.056,20 · 0,00%
17 thg 10, 20267.478.011.682,86−20.890.675,32 · −0,28%
16 thg 10, 20267.498.902.358,18+76.482.355,20 · +1,03%
15 thg 10, 20267.422.420.002,98+21.884.104,64 · +0,30%
14 thg 10, 20267.400.535.898,34−51.912.508,78 · −0,70%
13 thg 10, 20267.452.448.407,12−1.672.836,69 · −0,02%
12 thg 10, 20267.454.121.243,81−12.755.933,74 · −0,17%
11 thg 10, 20267.466.877.177,55−1.235.591,81 · −0,02%
10 thg 10, 20267.468.112.769,36+198.264.817,94 · +2,73%
9 thg 10, 20267.269.847.951,42+123.213.789,53 · +1,72%
8 thg 10, 20267.146.634.161,89−13.309.435,82 · −0,19%
7 thg 10, 20267.159.943.597,72−254.849.781,28 · −3,44%
6 thg 10, 20267.414.793.378,99+208.584.611,10 · +2,89%
5 thg 10, 20267.206.208.767,89−20.945.585,92 · −0,29%
4 thg 10, 20267.227.154.353,81−3.102.018,18 · −0,04%
3 thg 10, 20267.230.256.371,99−79.031.148,24 · −1,08%
2 thg 10, 20267.309.287.520,24+222.615.632,12 · +3,14%
1 thg 10, 20267.086.671.888,12+4.596.479,13 · +0,06%
30 thg 9, 20267.082.075.408,98+1.404.563.750,89 · +24,74%
29 thg 9, 20265.677.511.658,10−94.508.714,04 · −1,64%
28 thg 9, 20265.772.020.372,14−118.907.232,56 · −2,02%
27 thg 9, 20265.890.927.604,69−397.290,16 · −0,01%
26 thg 9, 20265.891.324.894,85+21.093.537,28 · +0,36%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU7.317.781.609,44 IRR
  • 5 XAU36.588.908.047,19 IRR
  • 10 XAU73.177.816.094,38 IRR
  • 25 XAU182.944.540.235,94 IRR
  • 50 XAU365.889.080.471,88 IRR
  • 100 XAU731.778.160.943,76 IRR
  • 500 XAU3.658.890.804.718,78 IRR
  • 1.000 XAU7.317.781.609.437,56 IRR
  • 1.000.000 IRR0,000137 XAU
  • 5.000.000 IRR0,000683 XAU
  • 10.000.000 IRR0,001367 XAU
  • 25.000.000 IRR0,003416 XAU
  • 50.000.000 IRR0,006833 XAU
  • 100.000.000 IRR0,0137 XAU
  • 500.000.000 IRR0,0683 XAU
  • 1.000.000.000 IRR0,1367 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang IRR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 7.317.781.609,44 IRR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IRR = 0,00 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang IRR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +24,66%: thấp nhất 5.677.511.658,10, cao nhất 7.553.370.256,09, trung bình 7.111.346.962,32 IRR cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.