Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang HNL

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Lempira Honduras hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 107.484,19 HNL1 HNL = 0,0000093 XAUCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
107.484,19
Cao nhất
115.351,17
Trung bình
111.439,66
Thay đổi
−6,82%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 2026107.484,19−30,79 · −0,03%
25 thg 10, 2026107.514,99−93,51 · −0,09%
24 thg 10, 2026107.608,49−13,16 · −0,01%
23 thg 10, 2026107.621,65−2.218,96 · −2,02%
22 thg 10, 2026109.840,61−716,84 · −0,65%
21 thg 10, 2026110.557,45−82,73 · −0,07%
20 thg 10, 2026110.640,19−1.706,14 · −1,52%
19 thg 10, 2026112.346,33+230,15 · +0,21%
18 thg 10, 2026112.116,18−59,15 · −0,05%
17 thg 10, 2026112.175,33−367,43 · −0,33%
16 thg 10, 2026112.542,76+991,99 · +0,89%
15 thg 10, 2026111.550,78−101,26 · −0,09%
14 thg 10, 2026111.652,03−775,91 · −0,69%
13 thg 10, 2026112.427,94+70,23 · +0,06%
12 thg 10, 2026112.357,72−589,55 · −0,52%
11 thg 10, 2026112.947,27−23,51 · −0,02%
10 thg 10, 2026112.970,78+358,93 · +0,32%
9 thg 10, 2026112.611,86+1.907,39 · +1,72%
8 thg 10, 2026110.704,47−231,40 · −0,21%
7 thg 10, 2026110.935,87+390,35 · +0,35%
6 thg 10, 2026110.545,52−646,19 · −0,58%
5 thg 10, 2026111.191,71−178,29 · −0,16%
4 thg 10, 2026111.370,00−30,54 · −0,03%
3 thg 10, 2026111.400,54−952,12 · −0,85%
2 thg 10, 2026112.352,66−224,69 · −0,20%
1 thg 10, 2026112.577,36+302,53 · +0,27%
30 thg 9, 2026112.274,82+1.339,47 · +1,21%
29 thg 9, 2026110.935,36−1.753,60 · −1,56%
28 thg 9, 2026112.688,95−2.645,63 · −2,29%
27 thg 9, 2026115.334,59−16,58 · −0,01%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU107.484,19 HNL
  • 5 XAU537.420,97 HNL
  • 10 XAU1.074.841,95 HNL
  • 25 XAU2.687.104,87 HNL
  • 50 XAU5.374.209,73 HNL
  • 100 XAU10.748.419,47 HNL
  • 500 XAU53.742.097,33 HNL
  • 1.000 XAU107.484.194,65 HNL
  • 1.000.000 HNL9,3 XAU
  • 5.000.000 HNL46,52 XAU
  • 10.000.000 HNL93,04 XAU
  • 25.000.000 HNL232,59 XAU
  • 50.000.000 HNL465,18 XAU
  • 100.000.000 HNL930,37 XAU
  • 500.000.000 HNL4.651,85 XAU
  • 1.000.000.000 HNL9.303,69 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang HNL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 107.484,19 HNL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HNL = 0,0000093 XAU. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang HNL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,82%: thấp nhất 107.484,19, cao nhất 115.351,17, trung bình 111.439,66 HNL cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.