Tất cả tỷ giá

Tỷ giá HNL sang XAU

1 Lempira Honduras bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 HNL = 0,0000093 XAU1 XAU = 107.484,19 HNLCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000087
Cao nhất
0,0000093
Trung bình
0,000009
Thay đổi
+7,32%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,00000930,0000000 · 0,00%
25 thg 10, 20260,00000930,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,00000930,0000000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,0000093+0,0000002 · +2,06%
22 thg 10, 20260,0000091+0,0000001 · +0,65%
21 thg 10, 20260,0000090,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,000009+0,0000001 · +1,54%
19 thg 10, 20260,00000890,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,00000890,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,00000890,0000000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,0000089−0,0000001 · −0,88%
15 thg 10, 20260,0000090,0000000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,000009+0,0000001 · +0,69%
13 thg 10, 20260,00000890,0000000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,00000890,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,00000890,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,00000890,0000000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,0000089−0,0000002 · −1,69%
8 thg 10, 20260,0000090,0000000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,0000090,0000000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,000009+0,0000001 · +0,58%
5 thg 10, 20260,0000090,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,0000090,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,000009+0,0000001 · +0,85%
2 thg 10, 20260,00000890,0000000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,00000890,0000000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,0000089−0,0000001 · −1,19%
29 thg 9, 20260,000009+0,0000001 · +1,58%
28 thg 9, 20260,0000089+0,0000002 · +2,35%
27 thg 9, 20260,00000870,0000000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1.000.000 HNL9,3 XAU
  • 5.000.000 HNL46,52 XAU
  • 10.000.000 HNL93,04 XAU
  • 25.000.000 HNL232,59 XAU
  • 50.000.000 HNL465,18 XAU
  • 100.000.000 HNL930,37 XAU
  • 500.000.000 HNL4.651,85 XAU
  • 1.000.000.000 HNL9.303,69 XAU
  • 1 XAU107.484,19 HNL
  • 5 XAU537.420,97 HNL
  • 10 XAU1.074.841,95 HNL
  • 25 XAU2.687.104,87 HNL
  • 50 XAU5.374.209,73 HNL
  • 100 XAU10.748.419,47 HNL
  • 500 XAU53.742.097,33 HNL
  • 1.000 XAU107.484.194,65 HNL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá HNL sang XAU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 HNL = 0,0000093 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 107.484,19 HNL. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá HNL sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,32%: thấp nhất 0,0000087, cao nhất 0,0000093, trung bình 0,000009 XAU cho 1 HNL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.