Tỷ giá XAG sang UAH
1 Silver, troy ounce bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAG = 2.434,69 UAH1 UAH = 0,0004107 XAGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2.424,53
- Cao nhất
- 2.885,17
- Trung bình
- 2.671,33
- Thay đổi
- −14,86%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 2.434,69 | −7,97 · −0,33% |
| 24 thg 10, 2026 | 2.442,66 | +18,12 · +0,75% |
| 23 thg 10, 2026 | 2.424,53 | −117,09 · −4,61% |
| 22 thg 10, 2026 | 2.541,62 | −43,37 · −1,68% |
| 21 thg 10, 2026 | 2.584,99 | −18,19 · −0,70% |
| 20 thg 10, 2026 | 2.603,18 | +5,17 · +0,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 2.598,01 | +39,99 · +1,56% |
| 18 thg 10, 2026 | 2.558,02 | −0,89 · −0,03% |
| 17 thg 10, 2026 | 2.558,91 | −40,37 · −1,55% |
| 16 thg 10, 2026 | 2.599,28 | +81,04 · +3,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 2.518,24 | −149,96 · −5,62% |
| 14 thg 10, 2026 | 2.668,20 | −57,70 · −2,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 2.725,90 | −5,29 · −0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 2.731,19 | +1,20 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 2.729,99 | −1,65 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 2.731,64 | +11,78 · +0,43% |
| 9 thg 10, 2026 | 2.719,86 | +43,46 · +1,62% |
| 8 thg 10, 2026 | 2.676,40 | −45,18 · −1,66% |
| 7 thg 10, 2026 | 2.721,58 | −3,46 · −0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 2.725,04 | −13,71 · −0,50% |
| 5 thg 10, 2026 | 2.738,75 | +29,58 · +1,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 2.709,17 | −5,06 · −0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 2.714,23 | −36,21 · −1,32% |
| 2 thg 10, 2026 | 2.750,44 | +10,15 · +0,37% |
| 1 thg 10, 2026 | 2.740,29 | +0,80 · +0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 2.739,49 | +16,31 · +0,60% |
| 29 thg 9, 2026 | 2.723,18 | −54,67 · −1,97% |
| 28 thg 9, 2026 | 2.777,85 | −107,32 · −3,72% |
| 27 thg 9, 2026 | 2.885,17 | +5,97 · +0,21% |
| 26 thg 9, 2026 | 2.879,19 | +19,52 · +0,68% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAG2.434,69 UAH
- 5 XAG12.173,46 UAH
- 10 XAG24.346,93 UAH
- 25 XAG60.867,32 UAH
- 50 XAG121.734,63 UAH
- 100 XAG243.469,26 UAH
- 500 XAG1.217.346,3 UAH
- 1.000 XAG2.434.692,6 UAH
- 10 UAH0,004107 XAG
- 50 UAH0,0205 XAG
- 100 UAH0,0411 XAG
- 500 UAH0,2054 XAG
- 1.000 UAH0,4107 XAG
- 5.000 UAH2,05 XAG
- 10.000 UAH4,11 XAG
- 50.000 UAH20,54 XAG
- 100.000 UAH41,07 XAG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAG sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAG = 2.434,69 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,0004107 XAG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAG sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −14,86%: thấp nhất 2.424,53, cao nhất 2.885,17, trung bình 2.671,33 UAH cho 1 XAG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.