Tỷ giá UAH sang XAG
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Silver, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 0,0004075 XAG1 XAG = 2.453,91 UAHCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0003466
- Cao nhất
- 0,0004125
- Trung bình
- 0,000377
- Thay đổi
- +17,33%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0004075 | −0,0000032 · −0,78% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0004107 | +0,0000013 · +0,33% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0004094 | −0,0000031 · −0,74% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0004125 | +0,0000190 · +4,83% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0003934 | +0,0000066 · +1,71% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0003868 | +0,0000027 · +0,70% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0003841 | −0,0000008 · −0,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0003849 | −0,0000060 · −1,54% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0003909 | +0,0000001 · +0,03% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0003908 | +0,0000061 · +1,58% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0003847 | −0,0000124 · −3,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0003971 | +0,0000223 · +5,95% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0003748 | +0,0000079 · +2,16% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0003669 | +0,0000007 · +0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0003661 | −0,0000002 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0003663 | +0,0000002 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0003661 | −0,0000016 · −0,43% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0003677 | −0,0000060 · −1,60% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0003736 | +0,0000062 · +1,69% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0003674 | +0,0000005 · +0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,000367 | +0,0000018 · +0,50% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0003651 | −0,0000040 · −1,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0003691 | +0,0000007 · +0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0003684 | +0,0000049 · +1,33% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0003636 | −0,0000013 · −0,37% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0003649 | −0,0000001 · −0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,000365 | −0,0000022 · −0,60% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0003672 | +0,0000072 · +2,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,00036 | +0,0000134 · +3,86% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0003466 | −0,0000007 · −0,21% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH0,004075 XAG
- 50 UAH0,0204 XAG
- 100 UAH0,0408 XAG
- 500 UAH0,2038 XAG
- 1.000 UAH0,4075 XAG
- 5.000 UAH2,04 XAG
- 10.000 UAH4,08 XAG
- 50.000 UAH20,38 XAG
- 100.000 UAH40,75 XAG
- 1 XAG2.453,91 UAH
- 5 XAG12.269,56 UAH
- 10 XAG24.539,11 UAH
- 25 XAG61.347,78 UAH
- 50 XAG122.695,56 UAH
- 100 XAG245.391,11 UAH
- 500 XAG1.226.955,56 UAH
- 1.000 XAG2.453.911,13 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang XAG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 0,0004075 XAG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAG = 2.453,91 UAH. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang XAG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +17,33%: thấp nhất 0,0003466, cao nhất 0,0004125, trung bình 0,000377 XAG cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.