Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAG sang EUR

1 Silver, troy ounce bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAG = 48,113 EUR1 EUR = 0,02078 XAGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
47,954
Cao nhất
56,456
Trung bình
52,698
Thay đổi
−14,78%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202648,113+0,050 · +0,10%
24 thg 10, 202648,063+0,109 · +0,23%
23 thg 10, 202647,954−2,233 · −4,45%
22 thg 10, 202650,187−0,923 · −1,81%
21 thg 10, 202651,11−0,327 · −0,64%
20 thg 10, 202651,437−0,004 · −0,01%
19 thg 10, 202651,441+0,745 · +1,47%
18 thg 10, 202650,696−0,011 · −0,02%
17 thg 10, 202650,707−0,806 · −1,56%
16 thg 10, 202651,513+1,686 · +3,38%
15 thg 10, 202649,827−2,952 · −5,59%
14 thg 10, 202652,779−1,359 · −2,51%
13 thg 10, 202654,138−0,169 · −0,31%
12 thg 10, 202654,307+0,020 · +0,04%
11 thg 10, 202654,287−0,017 · −0,03%
10 thg 10, 202654,304+0,434 · +0,81%
9 thg 10, 202653,87+0,597 · +1,12%
8 thg 10, 202653,273−0,767 · −1,42%
7 thg 10, 202654,039+0,090 · +0,17%
6 thg 10, 202653,949−0,505 · −0,93%
5 thg 10, 202654,454+0,833 · +1,55%
4 thg 10, 202653,621−0,017 · −0,03%
3 thg 10, 202653,637−0,797 · −1,46%
2 thg 10, 202654,435+0,294 · +0,54%
1 thg 10, 202654,141+0,186 · +0,34%
30 thg 9, 202653,955+0,598 · +1,12%
29 thg 9, 202653,357−1,093 · −2,01%
28 thg 9, 202654,45−1,990 · −3,53%
27 thg 9, 202656,44−0,016 · −0,03%
26 thg 9, 202656,456

Số tiền phổ biến

  • 1 XAG48,11 EUR
  • 5 XAG240,56 EUR
  • 10 XAG481,13 EUR
  • 25 XAG1.202,81 EUR
  • 50 XAG2.405,63 EUR
  • 100 XAG4.811,25 EUR
  • 500 XAG24.056,26 EUR
  • 1.000 XAG48.112,53 EUR
  • 1 EUR0,0208 XAG
  • 5 EUR0,1039 XAG
  • 10 EUR0,2078 XAG
  • 50 EUR1,04 XAG
  • 100 EUR2,08 XAG
  • 500 EUR10,39 XAG
  • 1.000 EUR20,78 XAG
  • 5.000 EUR103,92 XAG
  • 10.000 EUR207,85 XAG

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAG sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAG = 48,113 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 0,02078 XAG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAG sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −14,78%: thấp nhất 47,954, cao nhất 56,456, trung bình 52,698 EUR cho 1 XAG.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.