Tỷ giá XAG sang USD
1 Silver, troy ounce bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAG = 53,85 USD1 USD = 0,01857 XAGCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 53,774
- Cao nhất
- 64,31
- Trung bình
- 59,761
- Thay đổi
- −16,00%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 53,85 | +0,076 · +0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 53,774 | −2,652 · −4,70% |
| 22 thg 10, 2026 | 56,426 | −0,961 · −1,67% |
| 21 thg 10, 2026 | 57,387 | −0,408 · −0,71% |
| 20 thg 10, 2026 | 57,795 | +0,030 · +0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 57,766 | +0,788 · +1,38% |
| 18 thg 10, 2026 | 56,977 | −0,012 · −0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 56,99 | −0,898 · −1,55% |
| 16 thg 10, 2026 | 57,888 | +1,957 · +3,50% |
| 15 thg 10, 2026 | 55,931 | −3,239 · −5,47% |
| 14 thg 10, 2026 | 59,17 | −1,330 · −2,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 60,50 | −0,326 · −0,54% |
| 12 thg 10, 2026 | 60,826 | +0,005 · +0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 60,821 | −0,009 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 60,83 | +0,288 · +0,48% |
| 9 thg 10, 2026 | 60,542 | +0,850 · +1,42% |
| 8 thg 10, 2026 | 59,692 | −0,998 · −1,64% |
| 7 thg 10, 2026 | 60,69 | +0,186 · +0,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 60,504 | −0,395 · −0,65% |
| 5 thg 10, 2026 | 60,899 | +0,532 · +0,88% |
| 4 thg 10, 2026 | 60,367 | +0,007 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 60,36 | −0,897 · −1,47% |
| 2 thg 10, 2026 | 61,257 | −0,012 · −0,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 61,27 | +0,126 · +0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 61,144 | +0,526 · +0,87% |
| 29 thg 9, 2026 | 60,617 | −1,396 · −2,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 62,013 | −2,283 · −3,55% |
| 27 thg 9, 2026 | 64,296 | −0,014 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 64,31 | +0,716 · +1,13% |
| 25 thg 9, 2026 | 63,594 | −0,512 · −0,80% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAG53,85 USD
- 5 XAG269,25 USD
- 10 XAG538,5 USD
- 25 XAG1.346,25 USD
- 50 XAG2.692,5 USD
- 100 XAG5.385 USD
- 500 XAG26.924,98 USD
- 1.000 XAG53.849,97 USD
- 1 USD0,0186 XAG
- 5 USD0,0929 XAG
- 10 USD0,1857 XAG
- 50 USD0,9285 XAG
- 100 USD1,86 XAG
- 500 USD9,29 XAG
- 1.000 USD18,57 XAG
- 5.000 USD92,85 XAG
- 10.000 USD185,7 XAG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAG sang USD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAG = 53,85 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 0,01857 XAG. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAG sang USD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −16,00%: thấp nhất 53,774, cao nhất 64,31, trung bình 59,761 USD cho 1 XAG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.