Tỷ giá XAG sang TRY
1 Silver, troy ounce bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAG = 2.676,96 TRY1 TRY = 0,0003736 XAGCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2.673,37
- Cao nhất
- 3.144,77
- Trung bình
- 2.944,14
- Thay đổi
- −14,53%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 2.676,96 | +3,59 · +0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 2.673,37 | −126,66 · −4,52% |
| 22 thg 10, 2026 | 2.800,04 | −46,01 · −1,62% |
| 21 thg 10, 2026 | 2.846,04 | −19,15 · −0,67% |
| 20 thg 10, 2026 | 2.865,20 | +3,25 · +0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 2.861,94 | +45,05 · +1,60% |
| 18 thg 10, 2026 | 2.816,89 | −8,59 · −0,30% |
| 17 thg 10, 2026 | 2.825,48 | −40,21 · −1,40% |
| 16 thg 10, 2026 | 2.865,69 | +100,16 · +3,62% |
| 15 thg 10, 2026 | 2.765,53 | −156,66 · −5,36% |
| 14 thg 10, 2026 | 2.922,19 | −64,64 · −2,16% |
| 13 thg 10, 2026 | 2.986,83 | −14,04 · −0,47% |
| 12 thg 10, 2026 | 3.000,87 | +5,87 · +0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 2.995,00 | −11,81 · −0,39% |
| 10 thg 10, 2026 | 3.006,82 | +21,13 · +0,71% |
| 9 thg 10, 2026 | 2.985,69 | +48,00 · +1,63% |
| 8 thg 10, 2026 | 2.937,69 | −47,87 · −1,60% |
| 7 thg 10, 2026 | 2.985,56 | +10,26 · +0,34% |
| 6 thg 10, 2026 | 2.975,30 | −18,46 · −0,62% |
| 5 thg 10, 2026 | 2.993,75 | +27,63 · +0,93% |
| 4 thg 10, 2026 | 2.966,13 | +0,12 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 2.966,01 | −42,74 · −1,42% |
| 2 thg 10, 2026 | 3.008,75 | +4,80 · +0,16% |
| 1 thg 10, 2026 | 3.003,96 | +7,27 · +0,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 2.996,68 | +26,70 · +0,90% |
| 29 thg 9, 2026 | 2.969,98 | −67,32 · −2,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 3.037,30 | −106,45 · −3,39% |
| 27 thg 9, 2026 | 3.143,75 | −1,02 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 3.144,77 | +32,65 · +1,05% |
| 25 thg 9, 2026 | 3.112,12 | −19,80 · −0,63% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAG2.676,96 TRY
- 5 XAG13.384,81 TRY
- 10 XAG26.769,61 TRY
- 25 XAG66.924,03 TRY
- 50 XAG133.848,07 TRY
- 100 XAG267.696,13 TRY
- 500 XAG1.338.480,65 TRY
- 1.000 XAG2.676.961,3 TRY
- 1 TRY0,000374 XAG
- 5 TRY0,001868 XAG
- 10 TRY0,003736 XAG
- 50 TRY0,0187 XAG
- 100 TRY0,0374 XAG
- 500 TRY0,1868 XAG
- 1.000 TRY0,3736 XAG
- 5.000 TRY1,87 XAG
- 10.000 TRY3,74 XAG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAG sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAG = 2.676,96 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 0,0003736 XAG. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAG sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −14,53%: thấp nhất 2.673,37, cao nhất 3.144,77, trung bình 2.944,14 TRY cho 1 XAG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.