Tỷ giá WST sang UAH
1 Tala Samoa bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 WST = 16,389 UAH1 UAH = 0,06102 WSTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 16,093
- Cao nhất
- 16,468
- Trung bình
- 16,224
- Thay đổi
- +0,40%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 16,389 | −0,079 · −0,48% |
| 23 thg 10, 2026 | 16,468 | +0,130 · +0,79% |
| 22 thg 10, 2026 | 16,338 | −0,102 · −0,62% |
| 21 thg 10, 2026 | 16,44 | +0,207 · +1,27% |
| 20 thg 10, 2026 | 16,233 | +0,047 · +0,29% |
| 19 thg 10, 2026 | 16,186 | +0,082 · +0,51% |
| 18 thg 10, 2026 | 16,104 | −0,002 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 16,106 | −0,040 · −0,25% |
| 16 thg 10, 2026 | 16,146 | −0,040 · −0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 16,186 | −0,123 · −0,75% |
| 14 thg 10, 2026 | 16,309 | +0,085 · +0,52% |
| 13 thg 10, 2026 | 16,225 | +0,105 · +0,65% |
| 12 thg 10, 2026 | 16,12 | +0,006 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 16,114 | −0,007 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 16,121 | −0,008 · −0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 16,129 | −0,052 · −0,32% |
| 8 thg 10, 2026 | 16,182 | +0,055 · +0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 16,127 | −0,056 · −0,34% |
| 6 thg 10, 2026 | 16,183 | −0,028 · −0,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 16,211 | +0,118 · +0,73% |
| 4 thg 10, 2026 | 16,093 | −0,032 · −0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 16,125 | −0,123 · −0,76% |
| 2 thg 10, 2026 | 16,249 | +0,100 · +0,62% |
| 1 thg 10, 2026 | 16,148 | −0,085 · −0,52% |
| 30 thg 9, 2026 | 16,233 | −0,002 · −0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 16,235 | −0,079 · −0,48% |
| 28 thg 9, 2026 | 16,314 | −0,028 · −0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 16,343 | +0,037 · +0,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 16,306 | +0,045 · +0,28% |
| 25 thg 9, 2026 | 16,26 | −0,063 · −0,39% |
Số tiền phổ biến
- 1 WST16,39 UAH
- 5 WST81,94 UAH
- 10 WST163,89 UAH
- 25 WST409,72 UAH
- 50 WST819,43 UAH
- 100 WST1.638,87 UAH
- 500 WST8.194,34 UAH
- 1.000 WST16.388,68 UAH
- 10 UAH0,6102 WST
- 50 UAH3,05 WST
- 100 UAH6,1 WST
- 500 UAH30,51 WST
- 1.000 UAH61,02 WST
- 5.000 UAH305,09 WST
- 10.000 UAH610,18 WST
- 50.000 UAH3.050,89 WST
- 100.000 UAH6.101,77 WST
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá WST sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 WST = 16,389 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,06102 WST. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá WST sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,40%: thấp nhất 16,093, cao nhất 16,468, trung bình 16,224 UAH cho 1 WST.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.