Tất cả tỷ giá

Tỷ giá WST sang EUR

1 Tala Samoa bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 WST = 0,32252 EUR1 EUR = 3,101 WSTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,31804
Cao nhất
0,32571
Trung bình
0,3207
Thay đổi
+1,41%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,32252+0,00005 · +0,02%
24 thg 10, 20260,32247−0,00324 · −0,99%
23 thg 10, 20260,32571+0,00310 · +0,96%
22 thg 10, 20260,32261−0,00244 · −0,75%
21 thg 10, 20260,32505+0,00429 · +1,34%
20 thg 10, 20260,32075+0,00028 · +0,09%
19 thg 10, 20260,32048+0,00132 · +0,41%
18 thg 10, 20260,319160,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,31916−0,00082 · −0,26%
16 thg 10, 20260,31998−0,00028 · −0,09%
15 thg 10, 20260,32027−0,00234 · −0,73%
14 thg 10, 20260,32261+0,00038 · +0,12%
13 thg 10, 20260,32223+0,00171 · +0,53%
12 thg 10, 20260,32052+0,00009 · +0,03%
11 thg 10, 20260,32043−0,00005 · −0,02%
10 thg 10, 20260,32049+0,00103 · +0,32%
9 thg 10, 20260,31946−0,00263 · −0,82%
8 thg 10, 20260,32209+0,00187 · +0,58%
7 thg 10, 20260,32021−0,00016 · −0,05%
6 thg 10, 20260,32038−0,00194 · −0,60%
5 thg 10, 20260,32232+0,00379 · +1,19%
4 thg 10, 20260,31853−0,00014 · −0,04%
3 thg 10, 20260,31866−0,00292 · −0,91%
2 thg 10, 20260,32158+0,00253 · +0,79%
1 thg 10, 20260,31905−0,00067 · −0,21%
30 thg 9, 20260,31972+0,00161 · +0,51%
29 thg 9, 20260,31811−0,00167 · −0,52%
28 thg 9, 20260,31979+0,00009 · +0,03%
27 thg 9, 20260,3197−0,00002 · −0,01%
26 thg 9, 20260,31972+0,00168 · +0,53%

Số tiền phổ biến

  • 10 WST3,23 EUR
  • 50 WST16,13 EUR
  • 100 WST32,25 EUR
  • 250 WST80,63 EUR
  • 500 WST161,26 EUR
  • 1.000 WST322,52 EUR
  • 5.000 WST1.612,6 EUR
  • 10.000 WST3.225,2 EUR
  • 1 EUR3,1 WST
  • 5 EUR15,5 WST
  • 10 EUR31,01 WST
  • 50 EUR155,03 WST
  • 100 EUR310,06 WST
  • 500 EUR1.550,29 WST
  • 1.000 EUR3.100,58 WST
  • 5.000 EUR15.502,92 WST
  • 10.000 EUR31.005,84 WST

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá WST sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 WST = 0,32252 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 3,101 WST. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá WST sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,41%: thấp nhất 0,31804, cao nhất 0,32571, trung bình 0,3207 EUR cho 1 WST.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.