Tỷ giá WST sang RUB
1 Tala Samoa bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 WST = 29,019 RUB1 RUB = 0,03446 WSTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 29,019
- Cao nhất
- 30,856
- Trung bình
- 30,271
- Thay đổi
- −5,88%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 29,019 | −0,891 · −2,98% |
| 23 thg 10, 2026 | 29,91 | +0,359 · +1,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 29,551 | −0,560 · −1,86% |
| 21 thg 10, 2026 | 30,111 | +0,273 · +0,92% |
| 20 thg 10, 2026 | 29,837 | −0,474 · −1,56% |
| 19 thg 10, 2026 | 30,311 | +0,137 · +0,45% |
| 18 thg 10, 2026 | 30,174 | +0,539 · +1,82% |
| 17 thg 10, 2026 | 29,635 | −0,483 · −1,60% |
| 16 thg 10, 2026 | 30,118 | +0,048 · +0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 30,069 | −0,263 · −0,87% |
| 14 thg 10, 2026 | 30,332 | +0,114 · +0,38% |
| 13 thg 10, 2026 | 30,218 | −0,368 · −1,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 30,586 | +0,011 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 30,575 | −0,005 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 30,58 | +0,067 · +0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 30,512 | −0,344 · −1,11% |
| 8 thg 10, 2026 | 30,856 | +0,371 · +1,22% |
| 7 thg 10, 2026 | 30,484 | +0,002 · +0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 30,483 | +0,254 · +0,84% |
| 5 thg 10, 2026 | 30,229 | +0,351 · +1,18% |
| 4 thg 10, 2026 | 29,877 | −0,130 · −0,43% |
| 3 thg 10, 2026 | 30,007 | −0,162 · −0,54% |
| 2 thg 10, 2026 | 30,169 | +0,056 · +0,19% |
| 1 thg 10, 2026 | 30,113 | −0,228 · −0,75% |
| 30 thg 9, 2026 | 30,341 | −0,200 · −0,66% |
| 29 thg 9, 2026 | 30,541 | −0,191 · −0,62% |
| 28 thg 9, 2026 | 30,732 | +0,016 · +0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 30,716 | −0,017 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 30,732 | −0,008 · −0,03% |
| 25 thg 9, 2026 | 30,741 | −0,090 · −0,29% |
Số tiền phổ biến
- 1 WST29,02 RUB
- 5 WST145,1 RUB
- 10 WST290,19 RUB
- 25 WST725,48 RUB
- 50 WST1.450,96 RUB
- 100 WST2.901,93 RUB
- 500 WST14.509,64 RUB
- 1.000 WST29.019,29 RUB
- 10 RUB0,3446 WST
- 50 RUB1,72 WST
- 100 RUB3,45 WST
- 500 RUB17,23 WST
- 1.000 RUB34,46 WST
- 5.000 RUB172,3 WST
- 10.000 RUB344,6 WST
- 50.000 RUB1.722,99 WST
- 100.000 RUB3.445,98 WST
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá WST sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 WST = 29,019 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 0,03446 WST. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá WST sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,88%: thấp nhất 29,019, cao nhất 30,856, trung bình 30,271 RUB cho 1 WST.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.