Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang WST

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Tala Samoa hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,06127 WST1 WST = 16,321 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,06072
Cao nhất
0,06214
Trung bình
0,06164
Thay đổi
−0,37%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,06127+0,00025 · +0,42%
24 thg 10, 20260,06102+0,00029 · +0,48%
23 thg 10, 20260,06072−0,00048 · −0,79%
22 thg 10, 20260,06121+0,00038 · +0,62%
21 thg 10, 20260,06083−0,00078 · −1,26%
20 thg 10, 20260,0616−0,00018 · −0,29%
19 thg 10, 20260,06178−0,00031 · −0,50%
18 thg 10, 20260,0621+0,00001 · +0,01%
17 thg 10, 20260,06209+0,00015 · +0,25%
16 thg 10, 20260,06194+0,00015 · +0,25%
15 thg 10, 20260,06178+0,00047 · +0,76%
14 thg 10, 20260,06132−0,00032 · −0,52%
13 thg 10, 20260,06163−0,00040 · −0,65%
12 thg 10, 20260,06204−0,00002 · −0,04%
11 thg 10, 20260,06206+0,00003 · +0,05%
10 thg 10, 20260,06203+0,00003 · +0,05%
9 thg 10, 20260,062+0,00020 · +0,32%
8 thg 10, 20260,0618−0,00021 · −0,34%
7 thg 10, 20260,06201+0,00021 · +0,35%
6 thg 10, 20260,06179+0,00011 · +0,18%
5 thg 10, 20260,06169−0,00045 · −0,73%
4 thg 10, 20260,06214+0,00012 · +0,20%
3 thg 10, 20260,06201+0,00047 · +0,76%
2 thg 10, 20260,06154−0,00038 · −0,62%
1 thg 10, 20260,06193+0,00032 · +0,53%
30 thg 9, 20260,0616+0,00001 · +0,01%
29 thg 9, 20260,06159+0,00030 · +0,49%
28 thg 9, 20260,0613+0,00011 · +0,17%
27 thg 9, 20260,06119−0,00014 · −0,23%
26 thg 9, 20260,06133−0,00017 · −0,28%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH0,6127 WST
  • 50 UAH3,06 WST
  • 100 UAH6,13 WST
  • 500 UAH30,64 WST
  • 1.000 UAH61,27 WST
  • 5.000 UAH306,36 WST
  • 10.000 UAH612,71 WST
  • 50.000 UAH3.063,57 WST
  • 100.000 UAH6.127,14 WST
  • 1 WST16,32 UAH
  • 5 WST81,6 UAH
  • 10 WST163,21 UAH
  • 25 WST408,02 UAH
  • 50 WST816,04 UAH
  • 100 WST1.632,08 UAH
  • 500 WST8.160,42 UAH
  • 1.000 WST16.320,84 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang WST hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,06127 WST theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 WST = 16,321 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang WST thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,37%: thấp nhất 0,06072, cao nhất 0,06214, trung bình 0,06164 WST cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.