Tỷ giá VUV sang UAH
1 Vatu Vanuatu bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VUV = 0,38038 UAH1 UAH = 2,629 VUVCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,37259
- Cao nhất
- 0,38175
- Trung bình
- 0,37626
- Thay đổi
- +0,24%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,38038 | −0,00137 · −0,36% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,38175 | +0,00349 · +0,92% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,37826 | −0,00026 · −0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,37851 | −0,00009 · −0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,3786 | +0,00045 · +0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,37815 | +0,00206 · +0,55% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,3761 | −0,00030 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,3764 | +0,00068 · +0,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,37572 | +0,00108 · +0,29% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,37464 | −0,00214 · −0,57% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,37678 | −0,00178 · −0,47% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,37856 | −0,00009 · −0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,37865 | +0,00446 · +1,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,37419 | −0,00084 · −0,22% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,37503 | +0,00097 · +0,26% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,37406 | +0,00004 · +0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,37403 | +0,00079 · +0,21% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,37324 | −0,00007 · −0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,37331 | −0,00136 · −0,36% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,37467 | +0,00126 · +0,34% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,3734 | −0,00136 · −0,36% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,37477 | −0,00114 · −0,30% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,37591 | +0,00255 · +0,68% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,37336 | +0,00076 · +0,20% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,37259 | −0,00145 · −0,39% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,37404 | −0,00342 · −0,91% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,37746 | +0,00129 · +0,34% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,37617 | −0,00181 · −0,48% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,37798 | +0,00006 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,37792 | −0,00154 · −0,40% |
Số tiền phổ biến
- 10 VUV3,8 UAH
- 50 VUV19,02 UAH
- 100 VUV38,04 UAH
- 250 VUV95,1 UAH
- 500 VUV190,19 UAH
- 1.000 VUV380,38 UAH
- 5.000 VUV1.901,92 UAH
- 10.000 VUV3.803,84 UAH
- 10 UAH26,29 VUV
- 50 UAH131,45 VUV
- 100 UAH262,89 VUV
- 500 UAH1.314,46 VUV
- 1.000 UAH2.628,92 VUV
- 5.000 UAH13.144,62 VUV
- 10.000 UAH26.289,23 VUV
- 50.000 UAH131.446,17 VUV
- 100.000 UAH262.892,34 VUV
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VUV sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VUV = 0,38038 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 2,629 VUV. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VUV sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,24%: thấp nhất 0,37259, cao nhất 0,38175, trung bình 0,37626 UAH cho 1 VUV.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.