Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang VUV

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Vatu Vanuatu hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 2,629 VUV1 VUV = 0,38038 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,62
Cao nhất
2,684
Trung bình
2,658
Thay đổi
−0,24%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20262,629+0,009 · +0,36%
24 thg 10, 20262,62−0,024 · −0,91%
23 thg 10, 20262,644+0,002 · +0,07%
22 thg 10, 20262,642+0,001 · +0,02%
21 thg 10, 20262,641−0,003 · −0,12%
20 thg 10, 20262,644−0,014 · −0,54%
19 thg 10, 20262,659+0,002 · +0,08%
18 thg 10, 20262,657−0,005 · −0,18%
17 thg 10, 20262,662−0,008 · −0,29%
16 thg 10, 20262,669+0,015 · +0,57%
15 thg 10, 20262,654+0,012 · +0,47%
14 thg 10, 20262,642+0,001 · +0,02%
13 thg 10, 20262,641−0,031 · −1,18%
12 thg 10, 20262,672+0,006 · +0,23%
11 thg 10, 20262,666−0,007 · −0,26%
10 thg 10, 20262,6730,000 · 0,00%
9 thg 10, 20262,674−0,006 · −0,21%
8 thg 10, 20262,6790,000 · 0,00%
7 thg 10, 20262,679+0,010 · +0,36%
6 thg 10, 20262,669−0,009 · −0,34%
5 thg 10, 20262,678+0,010 · +0,37%
4 thg 10, 20262,668+0,008 · +0,30%
3 thg 10, 20262,66−0,018 · −0,68%
2 thg 10, 20262,678−0,005 · −0,20%
1 thg 10, 20262,684+0,010 · +0,39%
30 thg 9, 20262,673+0,024 · +0,91%
29 thg 9, 20262,649−0,009 · −0,34%
28 thg 9, 20262,658+0,013 · +0,48%
27 thg 9, 20262,6460,000 · 0,00%
26 thg 9, 20262,646+0,011 · +0,41%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH26,29 VUV
  • 50 UAH131,45 VUV
  • 100 UAH262,89 VUV
  • 500 UAH1.314,46 VUV
  • 1.000 UAH2.628,92 VUV
  • 5.000 UAH13.144,62 VUV
  • 10.000 UAH26.289,23 VUV
  • 50.000 UAH131.446,17 VUV
  • 100.000 UAH262.892,34 VUV
  • 10 VUV3,8 UAH
  • 50 VUV19,02 UAH
  • 100 VUV38,04 UAH
  • 250 VUV95,1 UAH
  • 500 VUV190,19 UAH
  • 1.000 VUV380,38 UAH
  • 5.000 VUV1.901,92 UAH
  • 10.000 VUV3.803,84 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang VUV hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 2,629 VUV theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VUV = 0,38038 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang VUV thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,24%: thấp nhất 2,62, cao nhất 2,684, trung bình 2,658 VUV cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.