Tỷ giá VUV sang RUB
1 Vatu Vanuatu bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VUV = 0,67596 RUB1 RUB = 1,479 VUVCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,67596
- Cao nhất
- 0,71737
- Trung bình
- 0,70196
- Thay đổi
- −5,64%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,67596 | −0,01106 · −1,61% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,68702 | +0,00239 · +0,35% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,68463 | −0,00882 · −1,27% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,69344 | −0,00163 · −0,23% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,69508 | −0,00925 · −1,31% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,70433 | −0,00094 · −0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,70526 | +0,01395 · +2,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,69132 | −0,00751 · −1,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,69883 | −0,00112 · −0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,69995 | −0,00409 · −0,58% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,70405 | −0,00119 · −0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,70523 | −0,00477 · −0,67% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,71 | −0,00159 · −0,22% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,71159 | +0,00205 · +0,29% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,70954 | +0,00197 · +0,28% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,70757 | −0,00415 · −0,58% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,71172 | +0,00606 · +0,86% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,70566 | −0,00009 · −0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,70575 | +0,00946 · +1,36% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,69629 | +0,00053 · +0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,69576 | −0,00376 · −0,54% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,69952 | +0,00629 · +0,91% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,69322 | −0,00158 · −0,23% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,6948 | −0,00431 · −0,62% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,69911 | −0,01095 · −1,54% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,71006 | +0,00146 · +0,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,7086 | −0,00179 · −0,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,7104 | −0,00190 · −0,27% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,7123 | −0,00507 · −0,71% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,71737 | +0,00102 · +0,14% |
Số tiền phổ biến
- 10 VUV6,76 RUB
- 50 VUV33,8 RUB
- 100 VUV67,6 RUB
- 250 VUV168,99 RUB
- 500 VUV337,98 RUB
- 1.000 VUV675,96 RUB
- 5.000 VUV3.379,81 RUB
- 10.000 VUV6.759,62 RUB
- 10 RUB14,79 VUV
- 50 RUB73,97 VUV
- 100 RUB147,94 VUV
- 500 RUB739,69 VUV
- 1.000 RUB1.479,37 VUV
- 5.000 RUB7.396,87 VUV
- 10.000 RUB14.793,73 VUV
- 50.000 RUB73.968,67 VUV
- 100.000 RUB147.937,34 VUV
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VUV sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VUV = 0,67596 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 1,479 VUV. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VUV sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,64%: thấp nhất 0,67596, cao nhất 0,71737, trung bình 0,70196 RUB cho 1 VUV.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.