Tỷ giá VUV sang GBP
1 Vatu Vanuatu bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VUV = 0,0062971 GBP1 GBP = 158,80 VUVCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0062633
- Cao nhất
- 0,0063871
- Trung bình
- 0,0063056
- Thay đổi
- −1,41%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0062971 | +0,0000066 · +0,10% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0062905 | +0,0000272 · +0,43% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0062633 | −0,0000089 · −0,14% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0062722 | −0,0000116 · −0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0062837 | +0,0000093 · +0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0062744 | −0,0000006 · −0,01% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0062751 | −0,0000150 · −0,24% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0062901 | +0,0000123 · +0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0062778 | +0,0000059 · +0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0062719 | −0,0000448 · −0,71% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0063167 | −0,0000073 · −0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,006324 | −0,0000322 · −0,51% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0063562 | +0,0000599 · +0,95% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0062963 | −0,0000197 · −0,31% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,006316 | +0,0000212 · +0,34% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0062949 | +0,0000100 · +0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0062849 | −0,0000181 · −0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,006303 | +0,0000194 · +0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0062836 | −0,0000117 · −0,19% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0062953 | +0,0000096 · +0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0062858 | −0,0000207 · −0,33% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0063065 | −0,0000079 · −0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0063143 | +0,0000203 · +0,32% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,006294 | +0,0000050 · +0,08% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,006289 | −0,0000223 · −0,35% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0063113 | −0,0000356 · −0,56% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,006347 | +0,0000070 · +0,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0063399 | −0,0000179 · −0,28% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0063578 | −0,0000147 · −0,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0063725 | −0,0000146 · −0,23% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VUV6,3 GBP
- 5.000 VUV31,49 GBP
- 10.000 VUV62,97 GBP
- 25.000 VUV157,43 GBP
- 50.000 VUV314,85 GBP
- 100.000 VUV629,71 GBP
- 500.000 VUV3.148,53 GBP
- 1.000.000 VUV6.297,06 GBP
- 1 GBP158,8 VUV
- 5 GBP794,02 VUV
- 10 GBP1.588,04 VUV
- 50 GBP7.940,21 VUV
- 100 GBP15.880,42 VUV
- 500 GBP79.402,09 VUV
- 1.000 GBP158.804,18 VUV
- 5.000 GBP794.020,92 VUV
- 10.000 GBP1.588.041,85 VUV
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VUV sang GBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VUV = 0,0062971 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 158,80 VUV. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VUV sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,41%: thấp nhất 0,0062633, cao nhất 0,0063871, trung bình 0,0063056 GBP cho 1 VUV.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.