Tỷ giá VUV sang USD
1 Vatu Vanuatu bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VUV = 0,0084207 USD1 USD = 118,76 VUVCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,008303
- Cao nhất
- 0,0084412
- Trung bình
- 0,0083703
- Thay đổi
- −0,21%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0084207 | +0,0000047 · +0,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0084159 | +0,0000265 · +0,32% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0083895 | −0,0000138 · −0,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0084033 | −0,0000017 · −0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,008405 | +0,0000093 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0083957 | +0,0000334 · +0,40% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0083623 | −0,0000216 · −0,26% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0083839 | +0,0000162 · +0,19% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0083677 | +0,0000242 · +0,29% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0083435 | −0,0000250 · −0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0083685 | −0,0000265 · −0,32% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,008395 | −0,0000090 · −0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,008404 | +0,0000704 · +0,85% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0083336 | −0,0000217 · −0,26% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0083553 | +0,0000254 · +0,31% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0083299 | +0,0000043 · +0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0083256 | +0,0000012 · +0,01% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0083244 | −0,0000002 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0083246 | +0,0000060 · +0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0083186 | +0,0000156 · +0,19% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,008303 | −0,0000478 · −0,57% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0083508 | −0,0000088 · −0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0083596 | +0,0000443 · +0,53% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0083153 | −0,0000155 · −0,19% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0083308 | −0,0000177 · −0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0083485 | −0,0000538 · −0,64% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0084022 | +0,0000045 · +0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0083977 | −0,0000257 · −0,30% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0084234 | −0,0000178 · −0,21% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0084412 | +0,0000029 · +0,03% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VUV8,42 USD
- 5.000 VUV42,1 USD
- 10.000 VUV84,21 USD
- 25.000 VUV210,52 USD
- 50.000 VUV421,03 USD
- 100.000 VUV842,07 USD
- 500.000 VUV4.210,33 USD
- 1.000.000 VUV8.420,66 USD
- 1 USD118,76 VUV
- 5 USD593,78 VUV
- 10 USD1.187,56 VUV
- 50 USD5.937,78 VUV
- 100 USD11.875,55 VUV
- 500 USD59.377,75 VUV
- 1.000 USD118.755,51 VUV
- 5.000 USD593.777,53 VUV
- 10.000 USD1.187.555,05 VUV
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VUV sang USD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VUV = 0,0084207 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 118,76 VUV. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VUV sang USD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,21%: thấp nhất 0,008303, cao nhất 0,0084412, trung bình 0,0083703 USD cho 1 VUV.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.