Tất cả tỷ giá

Tỷ giá VND sang XAG

1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Silver, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 VND = 0,0000007 XAG1 XAG = 1.392.269,04 VNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000006
Cao nhất
0,0000007
Trung bình
0,0000007
Thay đổi
+18,67%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,00000060,0000000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,00000060,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,00000060,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,00000060,0000000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,00000060,0000000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,00000060,0000000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,00000060,0000000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,00000060,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,00000060,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,00000060,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,00000060,0000000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,00000060,0000000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,00000060,0000000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,00000060,0000000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,00000060,0000000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,00000060,0000000 · 0,00%
27 thg 9, 20260,00000060,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,00000060,0000000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 VND0,000718 XAG
  • 5.000 VND0,003591 XAG
  • 10.000 VND0,007183 XAG
  • 50.000 VND0,0359 XAG
  • 100.000 VND0,0718 XAG
  • 500.000 VND0,3591 XAG
  • 1.000.000 VND0,7183 XAG
  • 5.000.000 VND3,59 XAG
  • 10.000.000 VND7,18 XAG
  • 1 XAG1.392.269,04 VND
  • 5 XAG6.961.345,21 VND
  • 10 XAG13.922.690,41 VND
  • 25 XAG34.806.726,03 VND
  • 50 XAG69.613.452,07 VND
  • 100 XAG139.226.904,14 VND
  • 500 XAG696.134.520,68 VND
  • 1.000 XAG1.392.269.041,36 VND

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá VND sang XAG hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 VND = 0,0000007 XAG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAG = 1.392.269,04 VND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá VND sang XAG thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +18,67%: thấp nhất 0,0000006, cao nhất 0,0000007, trung bình 0,0000007 XAG cho 1 VND.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.