Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAG sang VND

1 Silver, troy ounce bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAG = 1.380.739,37 VND1 VND = 0,0000007 XAGCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1.380.739,37
Cao nhất
1.670.053,73
Trung bình
1.548.643,65
Thay đổi
−17,20%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261.380.739,37−8.360,20 · −0,60%
23 thg 10, 20261.389.099,57−69.051,29 · −4,74%
22 thg 10, 20261.458.150,86−27.534,08 · −1,85%
21 thg 10, 20261.485.684,94−9.640,00 · −0,64%
20 thg 10, 20261.495.324,93−784,97 · −0,05%
19 thg 10, 20261.496.109,90+21.899,30 · +1,49%
18 thg 10, 20261.474.210,61+2.291,98 · +0,16%
17 thg 10, 20261.471.918,63−23.483,03 · −1,57%
16 thg 10, 20261.495.401,65+47.197,48 · +3,26%
15 thg 10, 20261.448.204,17−84.343,58 · −5,50%
14 thg 10, 20261.532.547,75−35.146,63 · −2,24%
13 thg 10, 20261.567.694,38−7.369,35 · −0,47%
12 thg 10, 20261.575.063,73+1.716,86 · +0,11%
11 thg 10, 20261.573.346,87+5.083,24 · +0,32%
10 thg 10, 20261.568.263,63+4.173,06 · +0,27%
9 thg 10, 20261.564.090,57+16.785,29 · +1,08%
8 thg 10, 20261.547.305,28−31.308,13 · −1,98%
7 thg 10, 20261.578.613,42+5.802,14 · +0,37%
6 thg 10, 20261.572.811,28−11.400,61 · −0,72%
5 thg 10, 20261.584.211,89+15.448,42 · +0,98%
4 thg 10, 20261.568.763,47−754,63 · −0,05%
3 thg 10, 20261.569.518,10−24.652,52 · −1,55%
2 thg 10, 20261.594.170,62+3.958,74 · +0,25%
1 thg 10, 20261.590.211,88+4.481,40 · +0,28%
30 thg 9, 20261.585.730,48+12.842,39 · +0,82%
29 thg 9, 20261.572.888,09−35.311,72 · −2,20%
28 thg 9, 20261.608.199,80−61.853,92 · −3,70%
27 thg 9, 20261.670.053,73+165,02 · +0,01%
26 thg 9, 20261.669.888,71+17.693,15 · +1,07%
25 thg 9, 20261.652.195,56−15.343,76 · −0,92%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAG1.380.739,37 VND
  • 5 XAG6.903.696,86 VND
  • 10 XAG13.807.393,73 VND
  • 25 XAG34.518.484,32 VND
  • 50 XAG69.036.968,64 VND
  • 100 XAG138.073.937,28 VND
  • 500 XAG690.369.686,39 VND
  • 1.000 XAG1.380.739.372,78 VND
  • 1.000 VND0,000724 XAG
  • 5.000 VND0,003621 XAG
  • 10.000 VND0,007242 XAG
  • 50.000 VND0,0362 XAG
  • 100.000 VND0,0724 XAG
  • 500.000 VND0,3621 XAG
  • 1.000.000 VND0,7242 XAG
  • 5.000.000 VND3,62 XAG
  • 10.000.000 VND7,24 XAG

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAG sang VND hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAG = 1.380.739,37 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,0000007 XAG. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAG sang VND thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −17,20%: thấp nhất 1.380.739,37, cao nhất 1.670.053,73, trung bình 1.548.643,65 VND cho 1 XAG.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.