Tỷ giá VND sang VES
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Bolívar Venezuela hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,03446 VES1 VES = 29,021 VNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03278
- Cao nhất
- 0,03446
- Trung bình
- 0,03357
- Thay đổi
- +5,11%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,03446 | +0,00030 · +0,88% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03416 | +0,00008 · +0,22% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03408 | +0,00006 · +0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03402 | +0,00001 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03401 | +0,00006 · +0,18% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03395 | +0,00002 · +0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03393 | −0,00006 · −0,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03399 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,034 | +0,00010 · +0,31% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03389 | +0,00009 · +0,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0338 | +0,00005 · +0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03375 | −0,00005 · −0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0338 | −0,00001 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03382 | −0,00014 · −0,42% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03396 | +0,00013 · +0,38% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03383 | +0,00014 · +0,42% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03369 | +0,00023 · +0,67% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03346 | −0,00003 · −0,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0335 | +0,00016 · +0,49% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03333 | +0,00005 · +0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03328 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03329 | +0,00002 · +0,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03326 | +0,00018 · +0,54% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03308 | −0,00001 · −0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03309 | +0,00007 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03302 | +0,00006 · +0,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03296 | +0,00010 · +0,31% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03286 | −0,00002 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03288 | +0,00004 · +0,12% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,03284 | +0,00006 · +0,18% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND34,46 VES
- 5.000 VND172,29 VES
- 10.000 VND344,58 VES
- 50.000 VND1.722,88 VES
- 100.000 VND3.445,77 VES
- 500.000 VND17.228,83 VES
- 1.000.000 VND34.457,66 VES
- 5.000.000 VND172.288,3 VES
- 10.000.000 VND344.576,6 VES
- 1 VES29,02 VND
- 5 VES145,11 VND
- 10 VES290,21 VND
- 25 VES725,53 VND
- 50 VES1.451,06 VND
- 100 VES2.902,11 VND
- 500 VES14.510,56 VND
- 1.000 VES29.021,12 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang VES hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,03446 VES theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VES = 29,021 VND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang VES thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,11%: thấp nhất 0,03278, cao nhất 0,03446, trung bình 0,03357 VES cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.