Tỷ giá VND sang RON
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Leu Romania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,0001862 RON1 RON = 5.369,91 VNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001782
- Cao nhất
- 0,0001862
- Trung bình
- 0,0001824
- Thay đổi
- +4,48%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001862 | +0,0000016 · +0,87% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001846 | +0,0000009 · +0,47% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001838 | +0,0000006 · +0,30% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001832 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001832 | +0,0000001 · +0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001832 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001832 | −0,0000002 · −0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001834 | −0,0000004 · −0,20% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001838 | +0,0000002 · +0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001836 | −0,0000002 · −0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001838 | −0,0000004 · −0,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001842 | +0,0000003 · +0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001839 | −0,0000003 · −0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001842 | −0,0000008 · −0,45% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001851 | +0,0000010 · +0,54% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001841 | −0,0000002 · −0,13% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001843 | +0,0000012 · +0,66% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001831 | −0,0000002 · −0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001834 | −0,0000003 · −0,19% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001837 | +0,0000012 · +0,67% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001825 | +0,0000001 · +0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001824 | −0,0000001 · −0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001824 | +0,0000029 · +1,62% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001795 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001796 | +0,0000005 · +0,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001791 | +0,0000005 · +0,29% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001785 | +0,0000003 · +0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001782 | −0,0000001 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001783 | −0,0000004 · −0,21% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0001786 | +0,0000004 · +0,22% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND0,1862 RON
- 5.000 VND0,9311 RON
- 10.000 VND1,86 RON
- 50.000 VND9,31 RON
- 100.000 VND18,62 RON
- 500.000 VND93,11 RON
- 1.000.000 VND186,22 RON
- 5.000.000 VND931,12 RON
- 10.000.000 VND1.862,23 RON
- 1 RON5.369,91 VND
- 5 RON26.849,53 VND
- 10 RON53.699,06 VND
- 25 RON134.247,64 VND
- 50 RON268.495,29 VND
- 100 RON536.990,57 VND
- 500 RON2.684.952,86 VND
- 1.000 RON5.369.905,72 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang RON hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,0001862 RON theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RON = 5.369,91 VND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang RON thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,48%: thấp nhất 0,0001782, cao nhất 0,0001862, trung bình 0,0001824 RON cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.