Tỷ giá RON sang VND
1 Leu Romania bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RON = 5.369,91 VND1 VND = 0,0001862 RONCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 5.369,91
- Cao nhất
- 5.611,43
- Trung bình
- 5.482,48
- Thay đổi
- −4,28%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 5.369,91 | −46,62 · −0,86% |
| 23 thg 10, 2026 | 5.416,53 | −25,45 · −0,47% |
| 22 thg 10, 2026 | 5.441,99 | −16,46 · −0,30% |
| 21 thg 10, 2026 | 5.458,44 | +1,22 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 5.457,22 | −2,78 · −0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 5.460,00 | +0,38 · +0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 5.459,62 | +6,81 · +0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 5.452,81 | +11,01 · +0,20% |
| 16 thg 10, 2026 | 5.441,80 | −5,34 · −0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 5.447,15 | +6,61 · +0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 5.440,53 | +12,20 · +0,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 5.428,34 | −8,44 · −0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 5.436,78 | +9,13 · +0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 5.427,65 | +24,22 · +0,45% |
| 10 thg 10, 2026 | 5.403,43 | −28,93 · −0,53% |
| 9 thg 10, 2026 | 5.432,36 | +7,25 · +0,13% |
| 8 thg 10, 2026 | 5.425,11 | −35,92 · −0,66% |
| 7 thg 10, 2026 | 5.461,03 | +7,04 · +0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 5.453,99 | +10,23 · +0,19% |
| 5 thg 10, 2026 | 5.443,75 | −36,22 · −0,66% |
| 4 thg 10, 2026 | 5.479,98 | −2,93 · −0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 5.482,90 | +1,63 · +0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 5.481,28 | −88,84 · −1,59% |
| 1 thg 10, 2026 | 5.570,12 | +1,50 · +0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 5.568,63 | −16,26 · −0,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 5.584,89 | −16,24 · −0,29% |
| 28 thg 9, 2026 | 5.601,13 | −10,30 · −0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 5.611,43 | +1,71 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 5.609,72 | +11,61 · +0,21% |
| 25 thg 9, 2026 | 5.598,11 | −12,16 · −0,22% |
Số tiền phổ biến
- 1 RON5.369,91 VND
- 5 RON26.849,53 VND
- 10 RON53.699,06 VND
- 25 RON134.247,64 VND
- 50 RON268.495,29 VND
- 100 RON536.990,57 VND
- 500 RON2.684.952,86 VND
- 1.000 RON5.369.905,72 VND
- 1.000 VND0,1862 RON
- 5.000 VND0,9311 RON
- 10.000 VND1,86 RON
- 50.000 VND9,31 RON
- 100.000 VND18,62 RON
- 500.000 VND93,11 RON
- 1.000.000 VND186,22 RON
- 5.000.000 VND931,12 RON
- 10.000.000 VND1.862,23 RON
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RON sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RON = 5.369,91 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,0001862 RON. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RON sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,28%: thấp nhất 5.369,91, cao nhất 5.611,43, trung bình 5.482,48 VND cho 1 RON.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.