Tỷ giá VND sang KZT hôm nay

Tỷ giá VND sang KZT tháng 3 năm 2026

VND/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0192
Đóng cửa
0,01828
Thấp nhất
0,01816
Cao nhất
0,0192
Thay đổi
−4,12%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,01828−0,00006 · −0,32%
30 thg 3, 20260,01834+0,00001 · +0,08%
29 thg 3, 20260,01833−0,00003 · −0,15%
28 thg 3, 20260,01836+0,00010 · +0,55%
27 thg 3, 20260,01826−0,00008 · −0,44%
26 thg 3, 20260,01834+0,00005 · +0,28%
25 thg 3, 20260,01829+0,00002 · +0,08%
24 thg 3, 20260,01827−0,00002 · −0,10%
23 thg 3, 20260,01829−0,00003 · −0,16%
22 thg 3, 20260,01832+0,00003 · +0,18%
21 thg 3, 20260,01829+0,00013 · +0,71%
20 thg 3, 20260,01816−0,00018 · −1,01%
19 thg 3, 20260,01834+0,00004 · +0,23%
18 thg 3, 20260,0183−0,00007 · −0,38%
17 thg 3, 20260,01837−0,00026 · −1,38%
16 thg 3, 20260,01863−0,00002 · −0,11%
15 thg 3, 20260,01865+0,00008 · +0,41%
14 thg 3, 20260,01857−0,00013 · −0,69%
13 thg 3, 20260,0187−0,00002 · −0,10%
12 thg 3, 20260,01872+0,00009 · +0,48%
11 thg 3, 20260,01863−0,00030 · −1,57%
10 thg 3, 20260,01893−0,00001 · −0,07%
9 thg 3, 20260,01894+0,00010 · +0,56%
8 thg 3, 20260,01884−0,00011 · −0,57%
7 thg 3, 20260,01895+0,00011 · +0,58%
6 thg 3, 20260,01884−0,00013 · −0,68%
5 thg 3, 20260,01897−0,00013 · −0,65%
4 thg 3, 20260,01909+0,00001 · +0,06%
3 thg 3, 20260,01908+0,00003 · +0,18%
2 thg 3, 20260,01905−0,00016 · −0,81%
1 thg 3, 20260,0192+0,00013 · +0,68%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.