Tỷ giá VND sang KZT hôm nay

Tỷ giá VND sang KZT tháng 4 năm 2026

VND/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01815
Đóng cửa
0,01758
Thấp nhất
0,01739
Cao nhất
0,01815
Thay đổi
−3,86%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,01758+0,00019 · +1,08%
29 thg 4, 20260,01739−0,00004 · −0,21%
28 thg 4, 20260,01743−0,00016 · −0,93%
27 thg 4, 20260,017590,00000 · 0,00%
26 thg 4, 20260,017590,00000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,01759−0,00004 · −0,25%
24 thg 4, 20260,01764−0,00002 · −0,14%
23 thg 4, 20260,017660,00000 · 0,00%
22 thg 4, 20260,01766−0,00004 · −0,21%
21 thg 4, 20260,0177−0,00017 · −0,93%
20 thg 4, 20260,01786+0,00003 · +0,16%
19 thg 4, 20260,01784+0,00003 · +0,17%
18 thg 4, 20260,0178−0,00011 · −0,59%
17 thg 4, 20260,01791−0,00006 · −0,36%
16 thg 4, 20260,01797−0,00008 · −0,43%
15 thg 4, 20260,01805+0,00002 · +0,13%
14 thg 4, 20260,01803+0,00011 · +0,64%
13 thg 4, 20260,017910,00000 · 0,00%
12 thg 4, 20260,01792−0,00002 · −0,10%
11 thg 4, 20260,01794−0,00015 · −0,83%
10 thg 4, 20260,01808−0,00006 · −0,35%
9 thg 4, 20260,01815+0,00058 · +3,33%
8 thg 4, 20260,01756−0,00005 · −0,26%
7 thg 4, 20260,01761−0,00024 · −1,37%
6 thg 4, 20260,01785+0,00001 · +0,04%
5 thg 4, 20260,01785−0,00002 · −0,11%
4 thg 4, 20260,01787−0,00005 · −0,26%
3 thg 4, 20260,01791−0,00013 · −0,71%
2 thg 4, 20260,01804−0,00011 · −0,63%
1 thg 4, 20260,01815−0,00013 · −0,71%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.