Tất cả tỷ giá

Tỷ giá VND sang KHR

1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Riel Campuchia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 VND = 0,15797 KHR1 KHR = 6,33 VNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,15573
Cao nhất
0,15911
Trung bình
0,15686
Thay đổi
+0,94%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,15797−0,00114 · −0,72%
24 thg 10, 20260,15911+0,00160 · +1,02%
23 thg 10, 20260,15751+0,00009 · +0,06%
22 thg 10, 20260,15742+0,00054 · +0,35%
21 thg 10, 20260,15688−0,00051 · −0,32%
20 thg 10, 20260,15739+0,00006 · +0,04%
19 thg 10, 20260,15732+0,00018 · +0,11%
18 thg 10, 20260,15715−0,00036 · −0,23%
17 thg 10, 20260,15751+0,00023 · +0,15%
16 thg 10, 20260,15727+0,00033 · +0,21%
15 thg 10, 20260,15695−0,00010 · −0,07%
14 thg 10, 20260,15705+0,00006 · +0,04%
13 thg 10, 20260,15698+0,00022 · +0,14%
12 thg 10, 20260,15676−0,00022 · −0,14%
11 thg 10, 20260,15698−0,00089 · −0,56%
10 thg 10, 20260,15787+0,00078 · +0,50%
9 thg 10, 20260,15709+0,00011 · +0,07%
8 thg 10, 20260,15697+0,00125 · +0,80%
7 thg 10, 20260,15573−0,00011 · −0,07%
6 thg 10, 20260,15584−0,00001 · −0,01%
5 thg 10, 20260,15585−0,00036 · −0,23%
4 thg 10, 20260,15621+0,00026 · +0,17%
3 thg 10, 20260,15595+0,00012 · +0,08%
2 thg 10, 20260,15583−0,00034 · −0,22%
1 thg 10, 20260,15617−0,00021 · −0,13%
30 thg 9, 20260,15637−0,00014 · −0,09%
29 thg 9, 20260,15651−0,00047 · −0,30%
28 thg 9, 20260,15698+0,00065 · +0,41%
27 thg 9, 20260,156330,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,15633−0,00016 · −0,10%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 VND157,97 KHR
  • 5.000 VND789,83 KHR
  • 10.000 VND1.579,67 KHR
  • 50.000 VND7.898,34 KHR
  • 100.000 VND15.796,68 KHR
  • 500.000 VND78.983,42 KHR
  • 1.000.000 VND157.966,84 KHR
  • 5.000.000 VND789.834,22 KHR
  • 10.000.000 VND1.579.668,44 KHR
  • 1 KHR6,33 VND
  • 5 KHR31,65 VND
  • 10 KHR63,3 VND
  • 25 KHR158,26 VND
  • 50 KHR316,52 VND
  • 100 KHR633,04 VND
  • 500 KHR3.165,22 VND
  • 1.000 KHR6.330,44 VND

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá VND sang KHR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 VND = 0,15797 KHR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KHR = 6,33 VND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá VND sang KHR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,94%: thấp nhất 0,15573, cao nhất 0,15911, trung bình 0,15686 KHR cho 1 VND.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.