Tỷ giá VND sang KGS hôm nay

Tỷ giá VND sang KGS tháng 1 năm 2026

VND/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0033102
Đóng cửa
0,0033654
Thấp nhất
0,0033102
Cao nhất
0,0033731
Thay đổi
+1,20%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0033654−0,0000077 · −0,23%
30 thg 1, 20260,0033731+0,0000190 · +0,57%
29 thg 1, 20260,0033541+0,0000035 · +0,10%
28 thg 1, 20260,0033506+0,0000070 · +0,21%
27 thg 1, 20260,0033435+0,0000064 · +0,19%
26 thg 1, 20260,0033371+0,0000140 · +0,42%
25 thg 1, 20260,0033231−0,0000066 · −0,20%
24 thg 1, 20260,0033297−0,0000010 · −0,03%
23 thg 1, 20260,0033307+0,0000064 · +0,19%
22 thg 1, 20260,0033243−0,0000051 · −0,15%
21 thg 1, 20260,0033294−0,0000003 · −0,01%
20 thg 1, 20260,0033297+0,0000089 · +0,27%
19 thg 1, 20260,0033208−0,0000051 · −0,15%
18 thg 1, 20260,0033258−0,0000048 · −0,14%
17 thg 1, 20260,0033306−0,0000002 · 0,00%
16 thg 1, 20260,0033308+0,0000086 · +0,26%
15 thg 1, 20260,0033222−0,0000039 · −0,12%
14 thg 1, 20260,0033261−0,0000024 · −0,07%
13 thg 1, 20260,0033286−0,0000009 · −0,03%
12 thg 1, 20260,0033295+0,0000063 · +0,19%
11 thg 1, 20260,0033232+0,0000012 · +0,03%
10 thg 1, 20260,0033221+0,0000014 · +0,04%
9 thg 1, 20260,0033207−0,0000062 · −0,19%
8 thg 1, 20260,0033269+0,0000043 · +0,13%
7 thg 1, 20260,0033226−0,0000055 · −0,17%
6 thg 1, 20260,0033281−0,0000018 · −0,05%
5 thg 1, 20260,0033299+0,0000078 · +0,23%
4 thg 1, 20260,0033221−0,0000024 · −0,07%
3 thg 1, 20260,0033245+0,0000038 · +0,12%
2 thg 1, 20260,0033207+0,0000105 · +0,32%
1 thg 1, 20260,0033102−0,0000151 · −0,45%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.