Tỷ giá VND sang KES
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Shilling Kenya hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,0050252 KES1 KES = 199,00 VNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,004942
- Cao nhất
- 0,0050602
- Trung bình
- 0,0050048
- Thay đổi
- +0,79%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0050252 | −0,0000350 · −0,69% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0050602 | +0,0000333 · +0,66% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0050269 | +0,0000024 · +0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0050245 | +0,0000096 · +0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0050149 | −0,0000066 · −0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0050215 | +0,0000024 · +0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0050192 | +0,0000009 · +0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0050183 | −0,0000062 · −0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0050245 | −0,0000013 · −0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0050258 | +0,0000129 · +0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0050129 | +0,0000060 · +0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0050069 | +0,0000001 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0050068 | −0,0000037 · −0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0050105 | −0,0000058 · −0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0050163 | −0,0000176 · −0,35% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0050339 | +0,0000076 · +0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0050263 | +0,0000160 · +0,32% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0050103 | +0,0000161 · +0,32% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0049942 | +0,0000007 · +0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0049935 | +0,0000427 · +0,86% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0049509 | −0,0000391 · −0,78% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,00499 | +0,0000479 · +0,97% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,004942 | −0,0000378 · −0,76% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0049799 | +0,0000319 · +0,64% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0049479 | −0,0000545 · −1,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0050024 | +0,0000049 · +0,10% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0049975 | −0,0000037 · −0,07% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0050012 | +0,0000118 · +0,24% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0049894 | −0,0000009 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0049903 | +0,0000044 · +0,09% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND5,03 KES
- 5.000 VND25,13 KES
- 10.000 VND50,25 KES
- 50.000 VND251,26 KES
- 100.000 VND502,52 KES
- 500.000 VND2.512,58 KES
- 1.000.000 VND5.025,15 KES
- 5.000.000 VND25.125,77 KES
- 10.000.000 VND50.251,53 KES
- 1 KES199 VND
- 5 KES994,99 VND
- 10 KES1.989,99 VND
- 25 KES4.974,97 VND
- 50 KES9.949,95 VND
- 100 KES19.899,89 VND
- 500 KES99.499,45 VND
- 1.000 KES198.998,9 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang KES hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,0050252 KES theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KES = 199,00 VND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang KES thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,79%: thấp nhất 0,004942, cao nhất 0,0050602, trung bình 0,0050048 KES cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.